---
title: "supply"
excerpt: "supply (cung, nguồn cung) — Lượng hàng hóa có sẵn để mua ở một mức giá nhất định."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4299"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/supply/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/supply/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# supply

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4299

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/supply/pronunciation.mp3

## supply /səˈplaɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lượng hàng hóa có sẵn để mua ở một mức giá nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** The amount of goods that are available to be bought at a given price.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Supply is lower than demand this month." *Dịch: Cung thấp hơn cầu trong tháng này..*
2. **②** "The factory increased its supply of shoes in May."
3. **③** "A good harvest means a large supply of rice."

**🔗 Collocations phổ biến:** supply and demand · supply chain · increase supply · limited supply · water supply

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/supply/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/supply/
