---
title: "syllable"
excerpt: "syllable (âm tiết) — một đơn vị phát âm chứa một nguyên âm, và thường có một hoặc nhiều phụ âm đi kèm"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4439"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/syllable/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/syllable/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# syllable

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4439

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/syllable/pronunciation.mp3

## syllable /ˈsɪləbl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** một đơn vị phát âm chứa một nguyên âm, và thường có một hoặc nhiều phụ âm đi kèm

**📖 Định nghĩa (English):** a single unit of speech that contains a vowel sound, and usually one or more consonants as well

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The word 'banana' has three syllables." *Dịch: Từ 'banana' có ba âm tiết..*
2. **②** "Children learn to break words into syllables when they read."
3. **③** "Some English words are hard to pronounce because they have many syllables."

**🔗 Collocations phổ biến:** count syllables · divide into syllables · stressed syllable · word syllable · syllable stress

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/syllable/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/syllable/
