---
title: "taboo"
excerpt: "taboo (điều cấm kỵ, điều kiêng kỵ) — Một phong tục văn hóa hoặc tôn giáo cấm không cho sử dụng hoặc thảo luận về những hành động, từ n..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4464"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taboo/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taboo/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# taboo

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4464

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/taboo/pronunciation.mp3

## taboo /təˈbuː/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một phong tục văn hóa hoặc tôn giáo cấm không cho sử dụng hoặc thảo luận về những hành động, từ ngữ hoặc chủ đề nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** A cultural or religious custom that forbids certain actions, words, or topics from being used or discussed.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Talking about salary is a taboo in some cultures." *Dịch: Nói về tiền lương là điều cấm kỵ trong một số nền văn hóa..*
2. **②** "Eating with your left hand is a taboo in many countries."
3. **③** "Some subjects remain a taboo in this community."

**🔗 Collocations phổ biến:** cultural taboo · social taboo · break a taboo · taboo subject · strict taboo

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taboo/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taboo/
