---
title: "tapas"
excerpt: "tapas (tapas (món khai vị Tây Ban Nha)) — các món ăn nhẹ kiểu Tây Ban Nha, thường được dùng kèm với đồ uống tại quán bar hoặc nhà hàng"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3633"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tapas/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tapas/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tapas

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3633

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tapas/pronunciation.mp3

## tapas /ˈtɑːpəs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** các món ăn nhẹ kiểu Tây Ban Nha, thường được dùng kèm với đồ uống tại quán bar hoặc nhà hàng

**📖 Định nghĩa (English):** small Spanish appetizers or snacks, typically served with drinks at a bar or restaurant

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We had tapas and sangria at the Spanish restaurant." *Dịch: Chúng tôi ăn tapas và uống sangria tại nhà hàng Tây Ban Nha..*
2. **②** "Tapas are perfect for sharing with friends."
3. **③** "The bar offers a wide variety of delicious tapas."

**🔗 Collocations phổ biến:** tapas bar · Spanish tapas · tapas menu · tapas dishes

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tapas/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tapas/
