---
title: "Tax credit"
excerpt: "Tax credit (tín dụng thuế) — Số tiền mà người nộp thuế có thể khấu trừ trực tiếp từ số thuế phải nộp, qua đó làm giảm nghĩa vụ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1047"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-credit/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-credit/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Tax credit

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1047

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tax-credit/pronunciation.mp3,/audio/glossary/tax-credit/example.mp3

## Tax credit /tæks ˈkredɪt/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Số tiền mà người nộp thuế có thể khấu trừ trực tiếp từ số thuế phải nộp, qua đó làm giảm nghĩa vụ thuế.

**📖 Định nghĩa (English):** An amount of money that taxpayers can subtract directly from the taxes they owe, thereby reducing their tax liability.

**💡 Ví dụ:** "She claimed a tax credit for her two dependent children on her annual return."
 *Dịch: Cô ấy đã khai tín dụng thuế cho hai người con phụ thuộc trong tờ khai thường niên..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-credit/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-credit/
