---
title: "tax exemption"
excerpt: "tax exemption (miễn thuế) — Mức miễn trừ hợp pháp làm giảm hoặc loại bỏ nghĩa vụ thuế đối với một số loại thu nhập, tài sản h..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1045"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-exemption/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-exemption/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tax exemption

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1045

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tax-exemption/pronunciation.mp3,/audio/glossary/tax-exemption/example.mp3

## tax exemption /tæks ɪɡˈzempʃən/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Mức miễn trừ hợp pháp làm giảm hoặc loại bỏ nghĩa vụ thuế đối với một số loại thu nhập, tài sản hoặc giao dịch nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal allowance that reduces or eliminates the tax liability on certain types of income, property, or transactions.

**💡 Ví dụ:** "Nonprofit organizations often qualify for tax exemption."
 *Dịch: Các tổ chức phi lợi nhuận thường đủ điều kiện được miễn thuế..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-exemption/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-exemption/
