---
title: "tax filing"
excerpt: "tax filing (khai thuế, nộp tờ khai thuế) — Quá trình nộp tờ khai thuế và các tài liệu cần thiết cho cơ quan thuế trong một thời hạn quy định."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1046"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-filing/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-filing/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tax filing

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1046

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tax-filing/pronunciation.mp3,/audio/glossary/tax-filing/example.mp3

## tax filing /tæks ˈfaɪlɪŋ/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình nộp tờ khai thuế và các tài liệu cần thiết cho cơ quan thuế trong một thời hạn quy định.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of submitting tax returns and required documents to the tax authorities within a specified deadline.

**💡 Ví dụ:** "The deadline for tax filing this year is April 15."
 *Dịch: Hạn chót nộp tờ khai thuế năm nay là ngày 15 tháng 4..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-filing/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-filing/
