---
title: "tax return"
excerpt: "tax return (tờ khai thuế) — Tài liệu chính thức nộp cho cơ quan thuế để báo cáo thu nhập, chi phí và các thông tin liên quan ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1049"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-return/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-return/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tax return

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1049

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tax-return/pronunciation.mp3,/audio/glossary/tax-return/example.mp3

## tax return /tæks rɪˈtɜːrn/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tài liệu chính thức nộp cho cơ quan thuế để báo cáo thu nhập, chi phí và các thông tin liên quan đến thuế.

**📖 Định nghĩa (English):** An official document filed with a tax authority that reports income, expenses, and other tax-related information.

**💡 Ví dụ:** "Employees must submit their tax return before the April deadline."
 *Dịch: Người lao động phải nộp tờ khai thuế trước hạn chót vào tháng Tư..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-return/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-return/
