---
title: "tax"
excerpt: "tax (thuế) — tiền mà người dân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho chính phủ, dùng để tài trợ cho các dịch vụ công."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4338"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tax

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4338

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tax/pronunciation.mp3

## tax /tæks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** tiền mà người dân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho chính phủ, dùng để tài trợ cho các dịch vụ công.

**📖 Định nghĩa (English):** money that people or businesses must pay to the government, used to fund public services.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Everyone must pay income tax each year." *Dịch: Mọi người phải nộp thuế thu nhập hàng năm..*
2. **②** "Sales tax is added at the checkout."
3. **③** "The new tax law affects small businesses."

**🔗 Collocations phổ biến:** pay tax · income tax · sales tax · tax return · tax rate · tax deduction

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax/
