---
title: "taxi meter"
excerpt: "taxi meter (đồng hồ tính tiền taxi) — Một thiết bị bên trong taxi dùng để tính toán giá cước dựa trên quãng đường đã đi và thời gian chờ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "799"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taxi-meter/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taxi-meter/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# taxi meter

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 799

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/taxi-meter/pronunciation.mp3,/audio/glossary/taxi-meter/example.mp3

## taxi meter /ˈtæksi ˈmiːtər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thiết bị bên trong taxi dùng để tính toán giá cước dựa trên quãng đường đã đi và thời gian chờ.

**📖 Định nghĩa (English):** A device inside a taxi that calculates the fare based on the distance traveled and any waiting time.

**💡 Ví dụ:** "You can watch the taxi meter to see how the fare increases as you travel."
 *Dịch: Bạn có thể xem đồng hồ tính tiền để thấy giá cước tăng dần khi xe di chuyển..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taxi-meter/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taxi-meter/
