---
title: "taxi rank"
excerpt: "taxi rank (bến taxi) — Một nơi taxi xếp hàng chờ khách, thường nằm gần các nhà ga, khách sạn hoặc đường phố đông đúc."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "801"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taxi-rank/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taxi-rank/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# taxi rank

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 801

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/taxi-rank/pronunciation.mp3,/audio/glossary/taxi-rank/example.mp3

## taxi rank /ˈtæksi ræŋk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một nơi taxi xếp hàng chờ khách, thường nằm gần các nhà ga, khách sạn hoặc đường phố đông đúc.

**📖 Định nghĩa (English):** A place where taxis wait in line for passengers, usually located near stations, hotels, or busy streets.

**💡 Ví dụ:** "We found a taxi rank just outside the railway station."
 *Dịch: Chúng tôi tìm thấy một bến taxi ngay bên ngoài nhà ga xe lửa..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taxi-rank/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taxi-rank/
