---
title: "tenancy"
excerpt: "tenancy (quyền thuê nhà, hợp đồng thuê) — Quyền hợp pháp để sử dụng hoặc chiếm hữu một tài sản thuộc sở hữu của người khác, thường là để đổ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4245"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tenancy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tenancy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tenancy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4245

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tenancy/pronunciation.mp3

## tenancy /ˈtɛnənsi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quyền hợp pháp để sử dụng hoặc chiếm hữu một tài sản thuộc sở hữu của người khác, thường là để đổi lấy tiền thuê.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal right to use or occupy a property belonging to another person, usually in exchange for rent.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "They signed a six-month tenancy on the apartment near the office." *Dịch: Họ đã ký hợp đồng thuê căn hộ gần văn phòng trong sáu tháng..*
2. **②** "The tenancy agreement was carefully reviewed by both parties."
3. **③** "His tenancy ended at the end of December, and he had to move out."

**🔗 Collocations phổ biến:** tenancy agreement · tenancy contract · joint tenancy · periodic tenancy · terminate a tenancy

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tenancy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tenancy/
