---
title: "Tenant"
excerpt: "Tenant (người thuê nhà, người đi thuê) — Người trả tiền thuê cho chủ nhà để sử dụng nhà, căn hộ hoặc một mảnh đất."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "90"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tenant/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tenant/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Tenant

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 90

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tenant/pronunciation.mp3,/audio/glossary/tenant/example.mp3

## Tenant /ˈtenənt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người trả tiền thuê cho chủ nhà để sử dụng nhà, căn hộ hoặc một mảnh đất.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who pays rent to a landlord in order to use a house, apartment, or piece of land.

**💡 Ví dụ:** "The tenant signed a one-year lease agreement with the landlord."
 *Dịch: Người thuê nhà đã ký hợp đồng thuê một năm với chủ nhà..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tenant/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tenant/
