---
title: "Testator"
excerpt: "Testator (Người lập di chúc) — Người đã lập một bản di chúc hợp lệ trước khi qua đời."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4256"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/testator/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/testator/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Testator

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4256

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/testator/pronunciation.mp3

## Testator /ˈtɛsteɪtər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người đã lập một bản di chúc hợp lệ trước khi qua đời.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who has made a valid will before their death.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The testator left her house to her daughter." *Dịch: Người lập di chúc đã để lại ngôi nhà của mình cho con gái..*
2. **②** "A testator can change their will at any time."
3. **③** "The lawyer met with the testator to draft the will."

**🔗 Collocations phổ biến:** deceased testator · testator's estate · testator's intention · named testator · testator's will

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/testator/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/testator/
