---
title: "testimony"
excerpt: "testimony (lời khai, lời chứng) — Lời khai chính thức do nhân chứng trình bày dưới lời thề, cung cấp bằng chứng tại tòa hoặc trong ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "80"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/testimony/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/testimony/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# testimony

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 80

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/testimony/pronunciation.mp3,/audio/glossary/testimony/example.mp3

## testimony /ˈtestɪməʊni/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lời khai chính thức do nhân chứng trình bày dưới lời thề, cung cấp bằng chứng tại tòa hoặc trong một thủ tục pháp lý.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal statement given by a witness under oath, providing evidence in a court or legal proceeding.

**💡 Ví dụ:** "The victim's testimony played a key role in the trial."
 *Dịch: Lời khai của nạn nhân đã đóng vai trò then chốt trong phiên xử..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/testimony/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/testimony/
