---
title: "theory"
excerpt: "theory (lý thuyết, thuyết) — Một lời giải thích có cơ sở vững chắc cho một khía cạnh nào đó của thế giới tự nhiên, dựa trên tậ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3592"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/theory/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/theory/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# theory

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3592

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/theory/pronunciation.mp3

## theory /ˈθɪəri/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một lời giải thích có cơ sở vững chắc cho một khía cạnh nào đó của thế giới tự nhiên, dựa trên tập hợp các sự kiện đã được xác nhận lặp đi lặp lại thông qua quan sát và thí nghiệm.

**📖 Định nghĩa (English):** A well-substantiated explanation of some aspect of the natural world, based on a body of facts that have been repeatedly confirmed through observation and experiment.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Einstein's theory of relativity changed physics forever." *Dịch: Thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi vật lý mãi mãi..*
2. **②** "The theory explains how gravity works."
3. **③** "Scientists have proposed a new theory about the origin of life."

**🔗 Collocations phổ biến:** scientific theory · support a theory · propose a theory · in theory · theory of relativity · develop a theory

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/theory/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/theory/
