---
title: "[Tổng hợp] Ngữ pháp tiếng Anh VSTEP từ zero đến B2 — Cập nhật liên tục — Ôn tập VSTEP"
description: "Tổng hợp 51 bài [Tổng hợp] Ngữ pháp tiếng Anh VSTEP từ zero đến B2 — Cập nhật liên tục — cập nhật 2026."
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/thread/ngu-phap/"
type: "page"
---

# [Tổng hợp] Ngữ pháp tiếng Anh VSTEP từ zero đến B2 — Cập nhật liên tục

Trang 1/6 — 51 bài viết

[Ôn thêm kiến thức chung và pháp luật](https://tuyencongchuc.com/tai-lieu-on-tap/)

1[2](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/thread/ngu-phap/?page=2)[3](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/thread/ngu-phap/?page=3)[4](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/thread/ngu-phap/?page=4)[5](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/thread/ngu-phap/?page=5) [Sau »](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/thread/ngu-phap/?page=2)

Bài #1

M

MayMay

Biên tập viên

26/07/2026

#1 Cơ bản 26/07/2026

### [Thì hiện tại đơn tiếng Anh — Cấu trúc dấu hiệu nhận biết và 20 câu bài tập](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-don/)

## Thì hiện tại đơn (Present Simple) là gì?

Thì hiện tại đơn là thì **cơ bản nhất** trong tiếng Anh, dùng để diễn tả những hành động, thói quen, sự thật chung xảy ra ở hiện tại. Đây là thì đầu tiên bạn cần nắm vững trước khi học các thì khác.

Trong đề thi VSTEP, thì hiện tại đơn xuất hiện rất nhiều trong phần **Reading** (khi bài đọc trình bày sự thật, quy luật) và **Writing** (khi bạn viết về quan điểm, ý kiến chung). Nắm vững thì này giúp bạn tránh mất điểm ở những lỗi ngữ pháp cơ bản.

## 1. Cấu trúc thì hiện tại đơn

### a) Câu khẳng định

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I / You / We / They | S + V (nguyên mẫu) | I **work** every day. |
| He / She / It | S + V-s/es | She **works** every day. |

### b) Câu phủ định

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I / You / We / They | S + **do not (don't)** + V | I **don't work** on Sundays. |
| He / She / It | S + **does not (doesn't)** + V | She **doesn't work** on Sundays. |

**Lưu ý quan trọng:** Sau *doesn't*, động từ trở về **nguyên mẫu** (không thêm s/es). Ví dụ: He doesn't **work** (đúng) — He doesn't **works** (sai).

### c) Câu nghi vấn (câu hỏi Yes/No)

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I / You / We / They | **Do** + S + V? | **Do** you **work** here? |
| He / She / It | **Does** + S + V? | **Does** she **work** here? |

### d) Câu hỏi WH-

**Công thức:** WH- + do/does + S + V?

- Where **do** you **live**?
- What **does** he **do** for a living?
- How often **do** they **exercise**?

## 2. Cách chia động từ thêm -s/-es

Khi chủ ngữ là **He / She / It** (ngôi thứ 3 số ít), động từ phải thêm **-s** hoặc **-es**. Đây là quy tắc nhiều người hay quên!

### Quy tắc thêm -s/-es

| Quy tắc | Khi nào | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| Thêm **-s** | Hầu hết các động từ | work → work**s**, play → play**s**, read → read**s** |
| Thêm **-es** | Động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -z, -o | go → go**es**, watch → watch**es**, wash → wash**es**, fix → fix**es**, buzz → buzz**es** |
| Đổi **y → ies** | Động từ kết thúc bằng phụ âm + y | study → stud**ies**, carry → carr**ies**, fly → fl**ies** |
| Giữ **y + s** | Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y | play → play**s**, enjoy → enjoy**s**, stay → stay**s** |
| **have → has** | Trường hợp đặc biệt duy nhất | She **has** a car. (không phải "haves") |

## 3. Cách dùng thì hiện tại đơn

| Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- |
| **Thói quen, hành động lặp lại** | I **get up** at 6 a.m. every day. |
| **Sự thật chung, chân lý** | The sun **rises** in the east. |
| **Lịch trình, thời gian biểu cố định** | The train **leaves** at 7:30 tomorrow. |
| **Trạng thái, cảm xúc, sở hữu** | She **loves** music. He **owns** a restaurant. |
| **Câu điều kiện loại 0 và loại 1** | If it **rains**, I **stay** home. |

## 4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Khi thấy những từ/cụm từ sau trong câu, hãy nghĩ ngay đến thì hiện tại đơn:

| Nhóm | Từ/cụm từ |
| --- | --- |
| **Trạng từ tần suất** | always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never, frequently, occasionally |
| **Cụm từ chỉ tần suất** | every day, every week, every month, every year, every morning, every summer |
| **Cụm từ khác** | once a week, twice a month, three times a year, on Mondays, in the morning |

**Vị trí trạng từ tần suất:**

- Đứng **trước** động từ thường: She **always comes** on time.
- Đứng **sau** động từ to be: He **is always** late.
- Đứng **đầu hoặc cuối câu** với sometimes, usually, often: **Sometimes** I walk to work. / I walk to work **sometimes**.

## 5. Lưu ý quan trọng khi làm bài VSTEP

- **Lỗi phổ biến nhất:** Quên thêm -s/-es cho ngôi thứ 3 số ít. "He go to school" → phải là "He **goes** to school".
- **Lỗi thứ hai:** Thêm -s sau doesn't. "She doesn't likes" → phải là "She doesn't **like**".
- **Phân biệt với hiện tại tiếp diễn:** Hiện tại đơn = thói quen, sự thật. Hiện tại tiếp diễn = đang xảy ra ngay bây giờ.

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.*

**Câu 1.** She ______ to work by bus every day.

A. go B. goes C. going D. is going

**Câu 2.** They ______ English at school.

A. studies B. study C. is studying D. studying

**Câu 3.** He ______ coffee in the morning.

A. drink B. drinks C. drinking D. is drink

**Câu 4.** My parents ______ in Ha Noi.

A. lives B. living C. live D. is living

**Câu 5.** ______ your sister speak French?

A. Do B. Does C. Is D. Are

**Câu 6.** Water ______ at 100 degrees Celsius.

A. boil B. boils C. is boiling D. boiled

**Câu 7.** I ______ TV every evening.

A. watches B. watching C. watch D. am watch

**Câu 8.** She ______ not like spicy food.

A. do B. does C. is D. has

**Câu 9.** The Earth ______ around the Sun.

A. move B. moves C. moving D. is move

**Câu 10.** How often ______ you exercise?

A. does B. do C. are D. is

**Câu 11.** Tom usually ______ breakfast at 7 a.m.

A. have B. has C. having D. is having

**Câu 12.** The children ______ to school on Saturdays.

A. doesn't go B. don't go C. not go D. isn't going

**Câu 13.** My mother ______ very well.

A. cook B. cooks C. cooking D. cooked

**Câu 14.** ______ it rain a lot in your city?

A. Do B. Does C. Is D. Are

**Câu 15.** He always ______ his homework before dinner.

A. finish B. finishes C. finishing D. is finishing

**Câu 16.** We ______ to the cinema once a month.

A. goes B. going C. go D. is going

**Câu 17.** The shop ______ at 9 a.m. and ______ at 6 p.m.

A. open / close B. opens / closes C. opening / closing D. opened / closed

**Câu 18.** She ______ three languages: Vietnamese, English, and French.

A. speak B. speaks C. speaking D. is speaking

**Câu 19.** I ______ swimming very much.

A. doesn't enjoy B. don't enjoys C. don't enjoy D. not enjoy

**Câu 20.** The flight ______ at 10:30 tomorrow morning.

A. leave B. leaves C. leaving D. will leaving

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. goes** | "She" là ngôi 3 số ít → thêm -es (go → goes). Dấu hiệu: "every day". |
| 2 | **B. study** | "They" là số nhiều → giữ nguyên động từ. Dấu hiệu: thói quen (at school). |
| 3 | **B. drinks** | "He" là ngôi 3 số ít → thêm -s. Dấu hiệu: "in the morning" (thói quen). |
| 4 | **C. live** | "My parents" = They → giữ nguyên. Diễn tả nơi ở (sự thật). |
| 5 | **B. Does** | "your sister" = She → dùng Does trong câu hỏi. |
| 6 | **B. boils** | "Water" = It → thêm -s. Đây là sự thật khoa học. |
| 7 | **C. watch** | "I" → giữ nguyên. Dấu hiệu: "every evening". |
| 8 | **B. does** | "She" → dùng does not (does + not + like). Lưu ý: like không thêm -s. |
| 9 | **B. moves** | "The Earth" = It → thêm -s. Sự thật khoa học. |
| 10 | **B. do** | "you" → dùng do trong câu hỏi. Dấu hiệu: "How often". |
| 11 | **B. has** | "Tom" = He → have đổi thành has. Dấu hiệu: "usually", "at 7 a.m.". |
| 12 | **B. don't go** | "The children" = They → don't + V. Dấu hiệu: "on Saturdays". |
| 13 | **B. cooks** | "My mother" = She → thêm -s. Diễn tả khả năng (sự thật). |
| 14 | **B. Does** | "it" → dùng Does trong câu hỏi. |
| 15 | **B. finishes** | "He" → thêm -es (finish → finishes). Dấu hiệu: "always". |
| 16 | **C. go** | "We" → giữ nguyên. Dấu hiệu: "once a month". |
| 17 | **B. opens / closes** | "The shop" = It → thêm -s. Lịch trình cố định. |
| 18 | **B. speaks** | "She" → thêm -s. Diễn tả khả năng (sự thật). |
| 19 | **C. don't enjoy** | "I" → dùng don't + V nguyên mẫu. B sai vì "don't enjoys" thừa -s. |
| 20 | **B. leaves** | "The flight" = It → thêm -s. Hiện tại đơn cho lịch trình cố định (tàu bay, tàu hỏa). |

*Bài tiếp theo: Thì hiện tại tiếp diễn — Cách dùng và so sánh với hiện tại đơn.*

Bài #1 trong chuỗi [Xem riêng bài này →](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-don/)

Bài #2

M

MayMay

Biên tập viên

26/07/2026

#2 Cơ bản 26/07/2026

### [Thì hiện tại tiếp diễn — Cách dùng và so sánh với hiện tại đơn](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-tiep-dien/)

## Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động **đang xảy ra ngay tại thời điểm nói**, hoặc hành động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại (chưa kết thúc). Đây là thì thứ hai bạn cần nắm vững sau thì hiện tại đơn.

Trong VSTEP, hiện tại tiếp diễn thường xuất hiện trong phần **Listening** (mô tả tình huống đang diễn ra) và **Speaking** (khi bạn nói về những gì đang xảy ra).

## 1. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn

### a) Câu khẳng định

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I | S + **am** + V-ing | I **am working** now. |
| He / She / It | S + **is** + V-ing | She **is working** now. |
| You / We / They | S + **are** + V-ing | They **are working** now. |

### b) Câu phủ định

**Công thức:** S + am/is/are + **not** + V-ing

- I **am not (I'm not)** sleeping.
- He **is not (isn't)** sleeping.
- They **are not (aren't)** sleeping.

### c) Câu nghi vấn

**Công thức:** Am/Is/Are + S + V-ing?

- **Am** I dreaming?
- **Is** she coming?
- **Are** they waiting for us?

## 2. Quy tắc thêm -ing

| Quy tắc | Ví dụ |
| --- | --- |
| Hầu hết: thêm **-ing** | work → work**ing**, play → play**ing**, read → read**ing** |
| Kết thúc bằng **-e**: bỏ e, thêm -ing | make → mak**ing**, write → writ**ing**, come → com**ing** |
| Kết thúc bằng **-ie**: đổi ie → y, thêm -ing | die → d**ying**, lie → l**ying**, tie → t**ying** |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm (1 âm tiết, nhấn cuối): **nhân đôi** phụ âm | run → ru**nn**ing, sit → si**tt**ing, swim → swi**mm**ing, stop → sto**pp**ing |
| Kết thúc bằng **-l** (Anh-Anh): nhân đôi l | travel → trave**ll**ing, cancel → cance**ll**ing |

## 3. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

| Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- |
| **Hành động đang xảy ra ngay lúc nói** | Look! It **is raining** outside. |
| **Hành động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại** (không nhất thiết ngay lúc nói) | She **is studying** for the VSTEP exam this month. |
| **Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần** | We **are meeting** the teacher tomorrow at 3 p.m. |
| **Phàn nàn với "always"** | He **is always complaining** about everything! |
| **Xu hướng, thay đổi đang diễn ra** | The population **is growing** rapidly. |

## 4. Dấu hiệu nhận biết

| Từ/cụm từ | Ví dụ |
| --- | --- |
| **now, right now, at the moment, at present** | I am reading **at the moment**. |
| **currently, presently** | She is **currently** living in Da Nang. |
| **Look! Listen! Watch out!** | **Look!** The cat is climbing the tree. |
| **today, this week, this month, this year** (khi nhấn mạnh đang diễn ra) | I am working on a big project **this week**. |

## 5. So sánh Present Simple vs Present Continuous

Đây là cặp thì hay bị nhầm lẫn nhất. Bảng so sánh sau giúp bạn phân biệt rõ ràng:

| Tiêu chí | Present Simple | Present Continuous |
| --- | --- | --- |
| **Cách dùng chính** | Thói quen, sự thật chung | Hành động đang xảy ra |
| **Dấu hiệu** | always, usually, every day | now, at the moment, Look! |
| **Ví dụ** | I **work** from 8 to 5. | I **am working** right now. |
| **Tần suất** | Thường xuyên, lặp lại | Tạm thời, đang diễn ra |

**So sánh cặp câu:**

- I **drink** coffee every morning. (thói quen) vs I **am drinking** coffee now. (đang uống)
- She **teaches** math. (nghề nghiệp) vs She **is teaching** English this semester. (tạm thời)
- It **rains** a lot in July. (sự thật chung) vs It **is raining** outside. (đang mưa lúc nói)

## 6. Stative verbs — Động từ trạng thái KHÔNG dùng tiếp diễn

Một số động từ diễn tả **trạng thái** (không phải hành động) nên **không dùng** với thì tiếp diễn. Đây là bẫy rất phổ biến trong đề thi VSTEP!

| Nhóm | Động từ |
| --- | --- |
| **Nhận thức / Suy nghĩ** | know, believe, understand, think (= nghĩ rằng), remember, forget, realize, recognize, suppose, imagine |
| **Cảm xúc / Mong muốn** | love, like, hate, want, need, prefer, wish, desire |
| **Giác quan** | see, hear, smell, taste, feel (khi = cảm thấy) |
| **Sở hữu / Thuộc về** | have (= sở hữu), own, belong, possess, contain, consist of |
| **Khác** | be, seem, appear, exist, cost, weigh, mean, matter, depend |

**Ví dụ đúng/sai:**

- I **know** the answer. (đúng) — I **am knowing** the answer. (sai)
- She **wants** a new phone. (đúng) — She **is wanting** a new phone. (sai)
- This book **belongs** to me. (đúng) — This book **is belonging** to me. (sai)

**Ngoại lệ quan trọng:** Một số stative verbs có thể dùng tiếp diễn khi nghĩa thay đổi:

- **think**: I **think** he is right. (= nghĩ rằng) vs I **am thinking** about the problem. (= đang suy nghĩ)
- **have**: I **have** a car. (= sở hữu) vs I **am having** lunch. (= đang ăn)
- **see**: I **see** a bird. (= nhìn thấy) vs I **am seeing** the doctor tomorrow. (= gặp)
- **taste**: The soup **tastes** delicious. (= có vị) vs She **is tasting** the soup. (= đang nếm)

## 7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** Look! The children ______ in the garden.

A. play B. plays C. are playing D. played

**Câu 2.** She ______ to music right now.

A. listens B. is listening C. listen D. listening

**Câu 3.** I ______ this book. It's very interesting. (= nghĩ rằng)

A. am liking B. liking C. like D. likes

**Câu 4.** We ______ English every Monday and Wednesday.

A. are studying B. study C. studies D. studying

**Câu 5.** Be quiet! The baby ______.

A. sleeps B. sleep C. is sleeping D. slept

**Câu 6.** Tom ______ TV every evening, but tonight he ______ a book.

A. watches / is reading B. is watching / reads C. watch / reads D. watches / reads

**Câu 7.** She ______ a car. She takes the bus. (= sở hữu)

A. isn't having B. doesn't have C. don't have D. not having

**Câu 8.** What ______ you ______ at the moment?

A. do / do B. are / doing C. does / do D. is / doing

**Câu 9.** The sun ______ in the east. (sự thật)

A. is rising B. rises C. rise D. rising

**Câu 10.** He ______ always ______ about his job! (phàn nàn)

A. is / complaining B. does / complain C. — / complains D. are / complaining

**Câu 11.** I ______ the answer to this question. (= biết)

A. am knowing B. knowing C. know D. knows

**Câu 12.** They ______ dinner at the moment. Don't disturb them.

A. have B. has C. are having D. having

**Câu 13.** My brother ______ in London this year. He'll come back next January.

A. works B. is working C. work D. working

**Câu 14.** ______ you ______ what I mean?

A. Are / understanding B. Do / understand C. Does / understand D. Is / understanding

**Câu 15.** The population of the world ______ rapidly.

A. grows B. is growing C. grow D. grown

**Câu 16.** This cake ______ delicious! (= có vị)

A. is tasting B. taste C. tastes D. tasting

**Câu 17.** We ______ the teacher at 3 p.m. tomorrow. (kế hoạch đã sắp xếp)

A. meet B. meets C. are meeting D. meeting

**Câu 18.** She usually ______ at 7, but today she ______ late.

A. gets up / is getting up B. is getting up / gets up C. get up / gets up D. gets up / gets up

**Câu 19.** I ______ about moving to a new apartment. (= đang suy nghĩ)

A. think B. am thinking C. thinks D. thinking

**Câu 20.** This suitcase ______ to my colleague. (= thuộc về)

A. is belonging B. belong C. belongs D. belonging

## 8. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **C. are playing** | "Look!" → đang xảy ra ngay lúc nói → Present Continuous. |
| 2 | **B. is listening** | "right now" → đang xảy ra → is + V-ing. |
| 3 | **C. like** | "like" là stative verb → không dùng tiếp diễn. |
| 4 | **B. study** | "every Monday and Wednesday" → thói quen → Present Simple. |
| 5 | **C. is sleeping** | "Be quiet!" gợi ý hành động đang diễn ra → Present Continuous. |
| 6 | **A. watches / is reading** | "every evening" → thói quen (watches). "tonight" → đang xảy ra (is reading). |
| 7 | **B. doesn't have** | "have" = sở hữu → stative verb → dùng Present Simple. |
| 8 | **B. are / doing** | "at the moment" → Present Continuous → Are you doing? |
| 9 | **B. rises** | Sự thật khoa học → Present Simple. |
| 10 | **A. is / complaining** | "always + Present Continuous" = phàn nàn, khó chịu. |
| 11 | **C. know** | "know" là stative verb → không dùng tiếp diễn. |
| 12 | **C. are having** | "have dinner" = đang ăn (hành động) → dùng tiếp diễn được. "at the moment" xác nhận. |
| 13 | **B. is working** | "this year" + "He'll come back" → tạm thời → Present Continuous. |
| 14 | **B. Do / understand** | "understand" là stative verb → Present Simple. |
| 15 | **B. is growing** | Xu hướng đang diễn ra → Present Continuous. |
| 16 | **C. tastes** | "taste" = có vị (stative) → Present Simple. Nếu "is tasting" = đang nếm thử. |
| 17 | **C. are meeting** | Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần → Present Continuous. |
| 18 | **A. gets up / is getting up** | "usually" → thói quen (gets up). "today" → hôm nay cụ thể (is getting up). |
| 19 | **B. am thinking** | "think about" = đang suy nghĩ (hành động) → dùng tiếp diễn được. |
| 20 | **C. belongs** | "belong" là stative verb → không dùng tiếp diễn. |

*Bài tiếp theo: Bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn — 30 câu có đáp án giải thích.*

Bài #2 trong chuỗi [Xem riêng bài này →](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-tiep-dien/)

Bài #3

M

MayMay

Biên tập viên

26/07/2026

#3 Cơ bản 26/07/2026

### [Bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn — 30 câu có đáp án giải thích](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-bai-tap-hien-tai-don-tiep-dien/)

## Bài tập tổng hợp: Present Simple vs Present Continuous

Sau khi học xong Bài 1 (Hiện tại đơn) và Bài 2 (Hiện tại tiếp diễn), đây là lúc bạn kiểm tra lại kiến thức bằng 30 câu bài tập. Mỗi câu yêu cầu bạn chọn đúng thì — đây chính là dạng câu hỏi thường gặp trong phần Use of English và Reading của VSTEP.

**Mẹo làm bài:** Tìm **dấu hiệu nhận biết** trong câu trước, rồi mới chọn đáp án. Đừng chọn theo cảm tính!

## Phần 1: 15 câu cơ bản

**Câu 1.** She ______ to the gym three times a week.

A. is going B. goes C. go D. going

**Câu 2.** Listen! Someone ______ at the door.

A. knocks B. knock C. is knocking D. knocked

**Câu 3.** My father ______ the newspaper every morning.

A. is reading B. reads C. read D. reading

**Câu 4.** The students ______ an exam right now. Please be quiet.

A. take B. takes C. are taking D. took

**Câu 5.** Water ______ of hydrogen and oxygen.

A. is consisting B. consist C. consists D. are consisting

**Câu 6.** Where ______ you ______ now? — I'm at the library.

A. do / study B. are / studying C. does / study D. is / studying

**Câu 7.** I ______ that he is a good teacher.

A. am believing B. believes C. believe D. believing

**Câu 8.** The train ______ at 8:15 every morning.

A. is departing B. depart C. departs D. departing

**Câu 9.** Why ______ you ______ so hard today?

A. do / work B. are / working C. does / work D. is / working

**Câu 10.** He never ______ breakfast. It's a bad habit.

A. is eating B. eat C. eats D. eating

**Câu 11.** She can't come to the phone. She ______ a bath.

A. has B. is having C. have D. having

**Câu 12.** How many languages ______ your teacher ______?

A. is / speaking B. does / speak C. do / speak D. are / speaking

**Câu 13.** It ______ colder and colder these days.

A. gets B. is getting C. get D. got

**Câu 14.** This soup ______ wonderful! What's the recipe?

A. is tasting B. taste C. tastes D. tasting

**Câu 15.** My parents ______ in the countryside. They love it there.

A. are living B. lives C. live D. living

## Phần 2: 15 câu nâng cao

**Câu 16.** I ______ of buying a new laptop. What do you think? (= đang cân nhắc)

A. think B. am thinking C. thinks D. thought

**Câu 17.** The number of VSTEP test takers ______ every year.

A. is increasing B. increase C. increases D. increasing

**Câu 18.** She ______ very rude today. She isn't usually like that.

A. is B. is being C. being D. been

**Câu 19.** The children ______ their homework, so they can go out and play.

A. are not doing B. don't do C. doesn't do D. not doing

**Câu 20.** I ______ what you ______, but I don't agree.

A. understand / are saying B. am understanding / say C. understand / say D. understanding / saying

**Câu 21.** He ______ the doctor at 4 p.m. tomorrow. (đã hẹn trước)

A. sees B. is seeing C. see D. seeing

**Câu 22.** She always ______ her homework before dinner.

A. is doing B. does C. do D. doing

**Câu 23.** More and more people ______ to learn English for work.

A. want B. wants C. are wanting D. wanting

**Câu 24.** ______ you ______ to the party this Saturday? (đã được mời)

A. Do / go B. Are / going C. Does / go D. Is / going

**Câu 25.** I ______ the chef is preparing something special. It ______ amazing!

A. think / is smelling B. am thinking / smells C. think / smells D. thinks / smells

**Câu 26.** He ______ always ______ about money! It's so annoying. (phàn nàn)

A. — / talks B. is / talking C. does / talk D. are / talking

**Câu 27.** This bag ______ 5 kg. It's too heavy for me.

A. is weighing B. weighs C. weigh D. weighing

**Câu 28.** My sister usually ______ English, but this semester she ______ Japanese.

A. studies / is studying B. is studying / studies C. study / studies D. studies / studies

**Câu 29.** I ______ this movie. Can we watch something else?

A. am not enjoying B. don't enjoy C. not enjoy D. doesn't enjoy

**Câu 30.** The government ______ new policies to improve education. (xu hướng hiện tại)

A. introduces B. introduce C. is introducing D. introduced

## Đáp án và giải thích chi tiết

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. goes** | "three times a week" → thói quen → Present Simple. "She" → goes. |
| 2 | **C. is knocking** | "Listen!" → hành động đang xảy ra → Present Continuous. |
| 3 | **B. reads** | "every morning" → thói quen → Present Simple. "father" = He → reads. |
| 4 | **C. are taking** | "right now" → đang xảy ra → Present Continuous. |
| 5 | **C. consists** | "consist of" là stative verb → Present Simple. "Water" = It → consists. |
| 6 | **B. are / studying** | "now" → đang xảy ra → Present Continuous. |
| 7 | **C. believe** | "believe" là stative verb → không dùng tiếp diễn. |
| 8 | **C. departs** | "at 8:15 every morning" → lịch trình cố định → Present Simple. |
| 9 | **B. are / working** | "today" + ngữ cảnh tạm thời → Present Continuous. |
| 10 | **C. eats** | "never" → trạng từ tần suất → Present Simple. "He" → eats. |
| 11 | **B. is having** | "have a bath" = đang tắm (hành động) → dùng tiếp diễn được. |
| 12 | **B. does / speak** | Hỏi về khả năng (sự thật) → Present Simple. "teacher" = He/She → does. |
| 13 | **B. is getting** | "these days" + xu hướng đang thay đổi → Present Continuous. |
| 14 | **C. tastes** | "taste" = có vị (stative) → Present Simple. "soup" = It → tastes. |
| 15 | **C. live** | "They love it there" → tình trạng lâu dài → Present Simple. |
| 16 | **B. am thinking** | "think of" = đang cân nhắc (hành động) → Present Continuous. |
| 17 | **C. increases** | "every year" → thói quen lặp lại → Present Simple. "number" = It → increases. |
| 18 | **B. is being** | "today" + hành vi tạm thời khác thường → "is being rude" (đang cư xử thô lỗ). |
| 19 | **A. are not doing** | Ngữ cảnh "so they can go out" → hành động đang diễn ra → Present Continuous phủ định. |
| 20 | **A. understand / are saying** | "understand" = stative → Simple. "are saying" = đang nói (hành động) → Continuous. |
| 21 | **B. is seeing** | "at 4 p.m. tomorrow" + đã hẹn trước → Present Continuous cho kế hoạch tương lai. |
| 22 | **B. does** | "always" + "before dinner" → thói quen → Present Simple. "She" → does. |
| 23 | **A. want** | "want" là stative verb → không dùng tiếp diễn. "people" = They → want. |
| 24 | **B. Are / going** | Hỏi về kế hoạch đã sắp xếp → Present Continuous. |
| 25 | **C. think / smells** | "think" = nghĩ rằng (stative) → Simple. "smell" = có mùi (stative) → Simple. |
| 26 | **B. is / talking** | "always" + Present Continuous = phàn nàn, khó chịu. "He" → is. |
| 27 | **B. weighs** | "weigh" = nặng bao nhiêu (stative) → Present Simple. |
| 28 | **A. studies / is studying** | "usually" → thói quen (studies). "this semester" → tạm thời (is studying). |
| 29 | **A. am not enjoying** | "enjoy" có thể dùng tiếp diễn khi diễn tả cảm xúc tạm thời ngay lúc đó. "Can we watch something else?" xác nhận đang xem. |
| 30 | **C. is introducing** | Xu hướng, thay đổi đang diễn ra → Present Continuous. |

## Tổng kết điểm

- **27-30 câu đúng:** Xuất sắc! Bạn đã nắm vững hai thì này.
- **20-26 câu đúng:** Khá tốt. Xem lại các câu sai, đặc biệt phần stative verbs.
- **15-19 câu đúng:** Cần ôn lại Bài 1 và Bài 2, tập trung vào dấu hiệu nhận biết.
- **Dưới 15 câu:** Đọc lại kỹ Bài 1 và Bài 2, sau đó làm lại bài tập này.

*Bài tiếp theo: Thì quá khứ đơn — Động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP.*

Bài #3 trong chuỗi [Xem riêng bài này →](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-bai-tap-hien-tai-don-tiep-dien/)

Bài #4

M

MayMay

Biên tập viên

26/07/2026

#4 Cơ bản 26/07/2026

### [Thì quá khứ đơn — Động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-don/)

## Thì quá khứ đơn (Past Simple) là gì?

Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động **đã xảy ra và kết thúc** trong quá khứ, tại một thời điểm xác định. Đây là thì quan trọng nhất khi bạn kể lại sự kiện, câu chuyện — rất phổ biến trong phần **Reading** và **Listening** của VSTEP.

## 1. Cấu trúc thì quá khứ đơn

### a) Câu khẳng định

| Loại động từ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| Động từ có quy tắc | S + V-**ed** | I **worked** yesterday. |
| Động từ bất quy tắc | S + V**2** (cột 2) | She **went** to school. |

**Lưu ý:** Quá khứ đơn KHÔNG phân biệt ngôi. "I worked", "She worked", "They worked" — tất cả đều giống nhau!

### b) Câu phủ định

**Công thức:** S + **did not (didn't)** + V (nguyên mẫu)

- I **didn't work** yesterday.
- She **didn't go** to school. (KHÔNG phải "didn't went")

### c) Câu nghi vấn

**Công thức:** **Did** + S + V (nguyên mẫu)?

- **Did** you **work** yesterday?
- **Did** she **go** to school? (KHÔNG phải "Did she went")

**Lỗi phổ biến:** Sau *didn't* và *Did*, động từ phải ở **nguyên mẫu**. "Did you went?" → sai. "Did you go?" → đúng.

### d) Câu hỏi WH-

**Công thức:** WH- + did + S + V?

- Where **did** you **go** last weekend?
- What **did** she **say**?
- When **did** they **arrive**?

## 2. Cách chia động từ có quy tắc (thêm -ed)

| Quy tắc | Ví dụ |
| --- | --- |
| Hầu hết: thêm **-ed** | work → work**ed**, clean → clean**ed**, play → play**ed** |
| Kết thúc bằng **-e**: chỉ thêm **-d** | love → love**d**, live → live**d**, use → use**d** |
| Kết thúc bằng phụ âm + **y**: đổi y → **ied** | study → stud**ied**, carry → carr**ied**, try → tr**ied** |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm (1 âm tiết): **nhân đôi** phụ âm + ed | stop → sto**pp**ed, plan → pla**nn**ed, drop → dro**pp**ed |

## 3. Bảng 50 động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP

Đây là 50 động từ bất quy tắc xuất hiện nhiều nhất trong đề thi VSTEP. Bạn **phải thuộc** bảng này!

| # | V1 (Nguyên mẫu) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1 | be | was/were | been | thì, là, ở |
| 2 | have | had | had | có |
| 3 | do | did | done | làm |
| 4 | go | went | gone | đi |
| 5 | get | got | got/gotten | được, lấy |
| 6 | make | made | made | làm, tạo |
| 7 | say | said | said | nói |
| 8 | know | knew | known | biết |
| 9 | take | took | taken | lấy, mang |
| 10 | come | came | come | đến |
| 11 | see | saw | seen | nhìn thấy |
| 12 | think | thought | thought | nghĩ |
| 13 | give | gave | given | cho |
| 14 | find | found | found | tìm thấy |
| 15 | tell | told | told | kể, bảo |
| 16 | become | became | become | trở thành |
| 17 | leave | left | left | rời đi |
| 18 | put | put | put | đặt, để |
| 19 | mean | meant | meant | có nghĩa |
| 20 | keep | kept | kept | giữ |
| 21 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 22 | show | showed | shown | cho thấy |
| 23 | hear | heard | heard | nghe |
| 24 | run | ran | run | chạy |
| 25 | write | wrote | written | viết |
| 26 | bring | brought | brought | mang đến |
| 27 | grow | grew | grown | lớn lên |
| 28 | read | read | read | đọc |
| 29 | speak | spoke | spoken | nói |
| 30 | lose | lost | lost | mất |
| 31 | pay | paid | paid | trả tiền |
| 32 | meet | met | met | gặp |
| 33 | buy | bought | bought | mua |
| 34 | send | sent | sent | gửi |
| 35 | build | built | built | xây dựng |
| 36 | fall | fell | fallen | ngã, rơi |
| 37 | cut | cut | cut | cắt |
| 38 | spend | spent | spent | tiêu (tiền/thời gian) |
| 39 | stand | stood | stood | đứng |
| 40 | understand | understood | understood | hiểu |
| 41 | catch | caught | caught | bắt |
| 42 | break | broke | broken | vỡ, phá |
| 43 | teach | taught | taught | dạy |
| 44 | hold | held | held | giữ, tổ chức |
| 45 | choose | chose | chosen | chọn |
| 46 | lead | led | led | dẫn dắt |
| 47 | sit | sat | sat | ngồi |
| 48 | win | won | won | thắng |
| 49 | draw | drew | drawn | vẽ |
| 50 | wear | wore | worn | mặc |

## 4. Cách dùng thì quá khứ đơn

| Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- |
| **Hành động đã xảy ra và kết thúc ở quá khứ** | I **visited** Da Lat last summer. |
| **Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ** | She **woke up**, **had** breakfast, and **left** for work. |
| **Thói quen trong quá khứ (không còn nữa)** | When I was young, I **played** soccer every day. |
| **Sự thật trong quá khứ** | The Vietnam War **ended** in 1975. |

## 5. Dấu hiệu nhận biết

| Nhóm | Từ/cụm từ |
| --- | --- |
| **Thời gian xác định** | yesterday, last night, last week, last month, last year, last summer |
| **Mốc thời gian** | in 2020, in 1990, on Monday, two days ago, three years ago |
| **Từ khác** | when I was young, when I was a child, in the past, once upon a time |

## 6. Cách phát âm đuôi -ed

Đây là kiến thức quan trọng cho phần **Speaking** và **Listening** VSTEP:

| Phát âm | Khi nào | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **/t/** | Sau âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ | stopped, worked, laughed, missed, washed, watched |
| **/d/** | Sau âm hữu thanh và nguyên âm | played, loved, opened, cleaned, called, showed |
| **/ɪd/** | Sau âm /t/ hoặc /d/ | wanted, needed, decided, started, visited, invited |

## 7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** She ______ to Ha Noi last weekend.

A. goes B. went C. go D. going

**Câu 2.** They ______ the movie yesterday evening.

A. watch B. watches C. watched D. watching

**Câu 3.** He ______ not attend the meeting last Friday.

A. do B. does C. did D. was

**Câu 4.** ______ you ______ breakfast this morning?

A. Did / have B. Did / had C. Do / have D. Does / have

**Câu 5.** The students ______ hard for the VSTEP exam last month.

A. study B. studies C. studied D. studying

**Câu 6.** I ______ my keys yesterday and had to call a locksmith.

A. lose B. lost C. losed D. losing

**Câu 7.** We ______ a wonderful time at the beach last summer.

A. have B. has C. had D. having

**Câu 8.** She ______ the letter and ______ it in the mailbox.

A. wrote / put B. write / put C. wrote / putted D. writed / put

**Câu 9.** What ______ you ______ last night?

A. did / do B. did / did C. do / do D. were / do

**Câu 10.** The teacher ______ us about the exam changes.

A. tell B. told C. telled D. telling

**Câu 11.** Columbus ______ America in 1492.

A. discover B. discovers C. discovered D. discovering

**Câu 12.** I ______ him at the supermarket two days ago.

A. see B. saw C. seen D. seeing

**Câu 13.** They ______ to Japan for their honeymoon in 2023.

A. fly B. flew C. flown D. flied

**Câu 14.** She ______ a beautiful dress to the party.

A. wear B. wore C. worn D. weared

**Câu 15.** ______ the children ______ the homework last night?

A. Did / finish B. Did / finished C. Do / finish D. Does / finish

**Câu 16.** He ______ the first prize in the competition.

A. win B. won C. winned D. winning

**Câu 17.** My grandmother ______ me how to cook when I was little.

A. teach B. teached C. taught D. teaching

**Câu 18.** The company ______ a new office building in 2024.

A. build B. built C. builded D. building

**Câu 19.** We ______ a lot of money on the trip last year.

A. spend B. spent C. spended D. spending

**Câu 20.** She ______ the bus and ______ to walk instead.

A. missed / chose B. miss / choose C. missed / chosen D. miss / chose

## 8. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. went** | "last weekend" → Past Simple. go → went (bất quy tắc). |
| 2 | **C. watched** | "yesterday evening" → Past Simple. watch → watched (có quy tắc). |
| 3 | **C. did** | Past Simple phủ định: did not + V nguyên mẫu. |
| 4 | **A. Did / have** | Past Simple câu hỏi: Did + S + V nguyên mẫu. B sai vì "had" không ở nguyên mẫu. |
| 5 | **C. studied** | "last month" → Past Simple. study → studied (y → ied). |
| 6 | **B. lost** | "yesterday" → Past Simple. lose → lost (bất quy tắc). C sai vì "losed" không tồn tại. |
| 7 | **C. had** | "last summer" → Past Simple. have → had. |
| 8 | **A. wrote / put** | write → wrote, put → put (cả 3 cột giống nhau). C sai vì "putted" không tồn tại. |
| 9 | **A. did / do** | WH- question: What did + S + V nguyên mẫu? |
| 10 | **B. told** | tell → told (bất quy tắc). C sai vì "telled" không tồn tại. |
| 11 | **C. discovered** | "in 1492" → mốc thời gian quá khứ → Past Simple. |
| 12 | **B. saw** | "two days ago" → Past Simple. see → saw. |
| 13 | **B. flew** | "in 2023" → Past Simple. fly → flew. D sai vì "flied" không đúng. |
| 14 | **B. wore** | wear → wore (bất quy tắc). D sai vì "weared" không tồn tại. |
| 15 | **A. Did / finish** | Did + S + V nguyên mẫu. B sai vì "finished" không ở nguyên mẫu. |
| 16 | **B. won** | win → won. C sai vì "winned" không tồn tại. |
| 17 | **C. taught** | teach → taught. B sai vì "teached" không tồn tại. |
| 18 | **B. built** | build → built. C sai vì "builded" không tồn tại. |
| 19 | **B. spent** | spend → spent. "last year" xác nhận Past Simple. |
| 20 | **A. missed / chose** | miss → missed (có quy tắc), choose → chose (bất quy tắc). Chuỗi hành động quá khứ. |

*Bài tiếp theo: Thì quá khứ tiếp diễn — Phân biệt When và While kèm bài tập.*

Bài #4 trong chuỗi [Xem riêng bài này →](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-don/)

Bài #5

M

MayMay

Biên tập viên

26/07/2026

#5 Cơ bản 26/07/2026

### [Thì quá khứ tiếp diễn — Phân biệt When và While kèm bài tập](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-tiep-dien/)

## Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là gì?

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động **đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ**. Hãy tưởng tượng bạn đang xem lại một đoạn phim và bấm nút "pause" — những gì đang diễn ra ở khung hình đó chính là Past Continuous.

Trong VSTEP, thì này thường xuất hiện trong phần **Listening** (mô tả tình huống) và **Reading** (bối cảnh câu chuyện).

## 1. Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn

### a) Câu khẳng định

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I / He / She / It | S + **was** + V-ing | I **was studying** at 8 p.m. |
| You / We / They | S + **were** + V-ing | They **were studying** at 8 p.m. |

### b) Câu phủ định

**Công thức:** S + was/were + **not** + V-ing

- I **was not (wasn't)** sleeping at that time.
- They **were not (weren't)** listening to the teacher.

### c) Câu nghi vấn

**Công thức:** Was/Were + S + V-ing?

- **Was** she **working** when you called?
- **Were** they **playing** football at 5 p.m.?

## 2. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

| Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- |
| **Hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ** | At 9 p.m. last night, I **was watching** TV. |
| **Hành động đang diễn ra thì bị ngắt bởi hành động khác** | I **was cooking** dinner **when** the phone **rang**. |
| **Hai hành động đang diễn ra song song** | **While** I **was reading**, she **was watching** TV. |
| **Tả bối cảnh trong câu chuyện** | The sun **was shining** and the birds **were singing**. |

## 3. When vs While — Quy tắc vàng

Đây là phần **cực kỳ quan trọng** và hay ra trong đề VSTEP. Hãy nhớ quy tắc sau:

### Quy tắc 1: WHEN + Past Simple (hành động ngắn, xen vào)

**Công thức:** S + was/were + V-ing + **when** + S + V2/V-ed

Diễn tả: Hành động dài (đang diễn ra) bị **ngắt quãng** bởi hành động ngắn.

- I **was taking** a shower **when** someone **knocked** on the door.
- She **was driving** to work **when** she **saw** the accident.
- We **were having** dinner **when** the lights **went** out.

### Quy tắc 2: WHILE + Past Continuous (hành động dài, đang diễn ra)

**Công thức:** **While** + S + was/were + V-ing, S + V2/V-ed

Diễn tả: **Trong khi** hành động dài đang diễn ra, hành động ngắn xảy ra.

- **While** I **was sleeping**, the alarm clock **rang**.
- **While** she **was cooking**, the children **came** home.

### Quy tắc 3: WHILE + Past Continuous, Past Continuous (song song)

**Công thức:** **While** + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing

Diễn tả: Hai hành động **đồng thời**, song song.

- **While** Mom **was cooking**, Dad **was reading** the newspaper.
- **While** the teacher **was explaining**, the students **were taking** notes.

### Bảng tóm tắt When vs While

| Từ nối | Thì theo sau | Diễn tả | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| **when** | Past Simple | Hành động ngắn xen vào | ...when the phone rang. |
| **while** | Past Continuous | Hành động dài đang diễn ra | While I was sleeping... |

**Mẹo nhớ:** **When** = When something happened (1 hành động ngắn). **While** = While something was happening (hành động dài, kéo dài).

## 4. Dấu hiệu nhận biết

- **at + giờ cụ thể + thời gian quá khứ:** at 8 p.m. last night, at that time, at this time yesterday
- **when + mệnh đề quá khứ đơn:** when I came home, when she called
- **while + mệnh đề:** while we were eating
- **all day (yesterday), all morning, all evening**

## 5. Kết hợp Past Simple + Past Continuous

Trong câu dài, bạn thường gặp cả hai thì. Hãy nhớ:

- **Past Continuous** = hành động **nền** (background), đang diễn ra
- **Past Simple** = hành động **chính** (main event), xảy ra đột ngột

**Ví dụ phân tích:**

*"I **was walking** home (nền — đang đi) when I **found** a wallet on the street (chính — tìm thấy đột ngột)."*

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** She ______ dinner when her friend ______.

A. cooked / arrived B. was cooking / arrived C. cooked / was arriving D. cooks / arrived

**Câu 2.** While they ______ in the park, it started to rain.

A. walk B. walked C. were walking D. was walking

**Câu 3.** What ______ you ______ at 10 p.m. last night?

A. did / do B. were / doing C. was / doing D. do / do

**Câu 4.** I ______ to music while my sister ______ her homework.

A. was listening / was doing B. listened / did C. was listening / did D. listened / was doing

**Câu 5.** When the teacher ______, the students ______ loudly.

A. came in / were talking B. was coming in / talked C. came in / talked D. comes in / were talking

**Câu 6.** He ______ his leg while he ______ football.

A. broke / was playing B. was breaking / played C. broke / played D. was breaking / was playing

**Câu 7.** At 7 a.m. this morning, I ______ to work.

A. drove B. was driving C. drive D. am driving

**Câu 8.** While she ______ the house, she ______ an old photo.

A. was cleaning / found B. cleaned / was finding C. was cleaning / was finding D. cleans / found

**Câu 9.** The children ______ in the garden all afternoon yesterday.

A. play B. played C. were playing D. was playing

**Câu 10.** I ______ a book when the electricity ______ off.

A. read / went B. was reading / went C. was reading / was going D. read / was going

**Câu 11.** ______ it ______ when you left the office?

A. Did / rain B. Was / raining C. Were / raining D. Does / rain

**Câu 12.** The sun ______ and the birds ______ when we started our hike.

A. shone / sang B. was shining / were singing C. shines / sing D. shining / singing

**Câu 13.** She ______ on the phone when I ______ into the room.

A. talked / walked B. was talking / walked C. talked / was walking D. was talking / was walking

**Câu 14.** While the manager ______ a presentation, someone's phone ______.

A. was giving / rang B. gave / was ringing C. was giving / was ringing D. gives / rang

**Câu 15.** They ______ about the VSTEP exam when I ______ them at the cafe.

A. discussed / met B. were discussing / met C. discussed / was meeting D. were discussing / was meeting

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. was cooking / arrived** | Đang nấu (dài) → Past Continuous. Bạn đến (ngắn, xen vào) → Past Simple. |
| 2 | **C. were walking** | "While" + hành động dài → Past Continuous. "they" → were. |
| 3 | **B. were / doing** | "at 10 p.m. last night" → thời điểm cụ thể → Past Continuous. "you" → were. |
| 4 | **A. was listening / was doing** | "while" + hai hành động song song → cả hai Past Continuous. |
| 5 | **A. came in / were talking** | "When" + hành động ngắn (came in) → Past Simple. Hành động nền (were talking) → Past Continuous. |
| 6 | **A. broke / was playing** | Gãy chân (ngắn, đột ngột) → Past Simple. Đang chơi bóng (dài) → Past Continuous. |
| 7 | **B. was driving** | "At 7 a.m. this morning" → thời điểm cụ thể → Past Continuous. |
| 8 | **A. was cleaning / found** | "While" + đang dọn (dài) → Past Continuous. Tìm thấy (ngắn) → Past Simple. |
| 9 | **C. were playing** | "all afternoon yesterday" → hành động kéo dài suốt → Past Continuous. "children" → were. |
| 10 | **B. was reading / went** | Đang đọc (dài) → Past Continuous. Mất điện (ngắn, đột ngột) → Past Simple. |
| 11 | **B. Was / raining** | Hỏi về tình trạng đang diễn ra → Past Continuous. "it" → was. |
| 12 | **B. was shining / were singing** | Tả bối cảnh (nền) → Past Continuous cho cả hai. |
| 13 | **B. was talking / walked** | Đang nói (dài) → Past Continuous. Bước vào (ngắn) → Past Simple. |
| 14 | **A. was giving / rang** | "While" + đang thuyết trình (dài) → Past Continuous. Chuông reo (ngắn) → Past Simple. |
| 15 | **B. were discussing / met** | Đang thảo luận (dài) → Past Continuous. Gặp (ngắn, xen vào) → Past Simple. |

*Bài tiếp theo: Bài tập thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn — 30 câu có đáp án.*

Bài #5 trong chuỗi [Xem riêng bài này →](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-tiep-dien/)

Bài #6

M

MayMay

Biên tập viên

26/07/2026

#6 Cơ bản 26/07/2026

### [Bài tập thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn — 30 câu có đáp án](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-bai-tap-qua-khu-don-tiep-dien/)

## Bài tập tổng hợp: Past Simple vs Past Continuous

Sau khi nắm vững Bài 4 (Quá khứ đơn) và Bài 5 (Quá khứ tiếp diễn), hãy làm 30 câu bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng phân biệt hai thì này. Trong đề VSTEP, dạng câu hỏi chia đúng thì quá khứ xuất hiện rất thường xuyên.

**Nhắc lại quy tắc:**

- **Past Simple** = hành động ngắn, đã xảy ra và kết thúc, hoặc chuỗi hành động.
- **Past Continuous** = hành động dài đang diễn ra, bối cảnh, hoặc hai hành động song song.
- **When** + Past Simple (hành động ngắn). **While** + Past Continuous (hành động dài).

## Phần 1: When vs While (Câu 1-10)

**Câu 1.** ______ I was walking to school, I ______ an old friend.

A. While / met B. When / was meeting C. While / was meeting D. When / met

**Câu 2.** She was reading a novel ______ the doorbell ______.

A. while / was ringing B. when / rang C. while / rang D. when / was ringing

**Câu 3.** ______ the students were taking the test, the fire alarm ______.

A. When / went off B. While / went off C. While / was going off D. When / was going off

**Câu 4.** He fell asleep ______ he ______ TV.

A. while / was watching B. when / watched C. while / watched D. when / was watching

**Câu 5.** ______ she was cooking, the children ______ in the living room.

A. While / were playing B. When / played C. While / played D. When / were playing

**Câu 6.** I ______ the news when I ______ home from work.

A. heard / was driving B. was hearing / drove C. heard / drove D. was hearing / was driving

**Câu 7.** We were having lunch ______ it ______ to snow.

A. while / started B. when / started C. while / was starting D. when / was starting

**Câu 8.** ______ Dad was fixing the car, Mom ______ the garden.

A. While / was watering B. When / watered C. While / watered D. When / was watering

**Câu 9.** The accident happened ______ they ______ to the airport.

A. while / were driving B. when / drove C. while / drove D. when / were driving

**Câu 10.** She ______ her ankle while she ______ down the stairs.

A. twisted / was running B. was twisting / ran C. twisted / ran D. was twisting / was running

## Phần 2: Chọn thì đúng (Câu 11-20)

**Câu 11.** At midnight, we ______ still ______ for the exam.

A. was / studying B. were / studying C. did / study D. — / studied

**Câu 12.** He ______ three cups of coffee yesterday.

A. was drinking B. drunk C. drank D. drinks

**Câu 13.** ______ you ______ when the earthquake happened?

A. Did / sleep B. Were / sleeping C. Was / sleeping D. Do / sleep

**Câu 14.** The band ______ when suddenly the power ______ out.

A. played / went B. was playing / went C. played / was going D. was playing / was going

**Câu 15.** Last night, I ______ to bed at 11 p.m.

A. was going B. go C. went D. gone

**Câu 16.** It ______ heavily all day yesterday.

A. rained B. was raining C. rains D. raining

**Câu 17.** She ______ the window because it ______ cold.

A. closed / was B. was closing / was being C. closed / was being D. closing / was

**Câu 18.** They ______ not ______ attention when the teacher asked the question.

A. did / pay B. were / paying C. was / paying D. do / pay

**Câu 19.** I ______ my phone and ______ it was 3 a.m.

A. was checking / saw B. checked / saw C. checked / was seeing D. was checking / was seeing

**Câu 20.** The sun ______ brightly when we ______ up that morning.

A. shone / woke B. was shining / woke C. shone / were waking D. was shining / were waking

## Phần 3: Câu nâng cao (Câu 21-30)

**Câu 21.** Nobody ______ when the thief ______ the museum.

A. watched / was entering B. was watching / entered C. watched / entered D. was watching / was entering

**Câu 22.** I ______ at 7, ______ breakfast, and ______ for work at 7:30.

A. got up / had / left B. was getting up / was having / was leaving C. got up / was having / left D. was getting up / had / left

**Câu 23.** She ______ her purse while she ______ through the market.

A. lost / walked B. lost / was walking C. was losing / walked D. was losing / was walking

**Câu 24.** ______ he ______ the guitar when you arrived?

A. Did / play B. Was / playing C. Were / playing D. Does / play

**Câu 25.** The airplane ______ when the storm ______.

A. was taking off / hit B. took off / was hitting C. was taking off / was hitting D. took off / hit

**Câu 26.** We ______ in Ha Long Bay when we ______ about the typhoon warning.

A. were traveling / heard B. traveled / were hearing C. were traveling / were hearing D. traveled / heard

**Câu 27.** He ______ his homework, ______ his teeth, and ______ to bed.

A. was finishing / was brushing / was going B. finished / brushed / went C. finished / was brushing / went D. was finishing / brushed / went

**Câu 28.** ______ it ______ when you ______ this morning?

A. Was / raining / woke up B. Did / rain / were waking up C. Were / raining / woke up D. Was / raining / were waking up

**Câu 29.** The students ______ noisily while the librarian ______ to organize the books.

A. talked / tried B. were talking / was trying C. were talking / tried D. talked / was trying

**Câu 30.** At this time last year, I ______ for the VSTEP exam.

A. prepared B. was preparing C. prepare D. am preparing

## Đáp án và giải thích chi tiết

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **A. While / met** | "While" + Past Continuous (was walking). "met" = hành động ngắn xen vào. |
| 2 | **B. when / rang** | Đang đọc (dài) + "when" + chuông reo (ngắn) → Past Simple. |
| 3 | **B. While / went off** | "While" + đang làm bài (dài). Chuông báo cháy kêu (ngắn) → Past Simple. |
| 4 | **A. while / was watching** | "while" + đang xem TV (dài) → Past Continuous. |
| 5 | **A. While / were playing** | "While" + hai hành động song song → cả hai Past Continuous. |
| 6 | **A. heard / was driving** | "heard" = nghe thấy (ngắn, đột ngột). "was driving" = đang lái xe (dài). |
| 7 | **B. when / started** | Đang ăn (dài) + "when" + bắt đầu tuyết rơi (ngắn). |
| 8 | **A. While / was watering** | "While" + hai hành động song song → cả hai Past Continuous. |
| 9 | **A. while / were driving** | "while" + đang lái xe (dài) → Past Continuous. Tai nạn xảy ra (ngắn). |
| 10 | **A. twisted / was running** | Bị trẹo (ngắn, đột ngột) → Past Simple. Đang chạy (dài) → Past Continuous. |
| 11 | **B. were / studying** | "At midnight" → thời điểm cụ thể → Past Continuous. "we" → were. |
| 12 | **C. drank** | "yesterday" → Past Simple. drink → drank (bất quy tắc). |
| 13 | **B. Were / sleeping** | Hỏi đang làm gì khi sự kiện xảy ra → Past Continuous. "you" → were. |
| 14 | **B. was playing / went** | Đang chơi (dài) → Past Continuous. Mất điện (ngắn, đột ngột) → Past Simple. |
| 15 | **C. went** | "Last night" + hành động hoàn tất → Past Simple. |
| 16 | **B. was raining** | "all day yesterday" → hành động kéo dài suốt → Past Continuous. |
| 17 | **A. closed / was** | Đóng cửa (hành động) → Past Simple. Trời lạnh (trạng thái) → was. |
| 18 | **B. were / paying** | Không chú ý (trạng thái đang diễn ra) khi giáo viên hỏi → Past Continuous. |
| 19 | **B. checked / saw** | Chuỗi hành động ngắn liên tiếp: kiểm tra → thấy → Past Simple cho cả hai. |
| 20 | **B. was shining / woke** | Mặt trời đang chiếu (bối cảnh) → Past Continuous. Thức dậy (sự kiện) → Past Simple. |
| 21 | **B. was watching / entered** | Không ai đang xem (nền) → Past Continuous. Tên trộm vào (sự kiện) → Past Simple. |
| 22 | **A. got up / had / left** | Chuỗi hành động liên tiếp → tất cả Past Simple. |
| 23 | **B. lost / was walking** | Mất ví (ngắn, đột ngột) → Past Simple. Đang đi (dài) → Past Continuous. |
| 24 | **B. Was / playing** | Hỏi đang làm gì khi bạn đến → Past Continuous. "he" → was. |
| 25 | **A. was taking off / hit** | Đang cất cánh (dài) → Past Continuous. Bão ập đến (ngắn) → Past Simple. |
| 26 | **A. were traveling / heard** | Đang du lịch (dài) → Past Continuous. Nghe tin (ngắn) → Past Simple. |
| 27 | **B. finished / brushed / went** | Chuỗi hành động liên tiếp → tất cả Past Simple. |
| 28 | **A. Was / raining / woke up** | Đang mưa (bối cảnh) → Past Continuous. Thức dậy (sự kiện) → Past Simple. |
| 29 | **B. were talking / was trying** | "while" + hai hành động song song → cả hai Past Continuous. |
| 30 | **B. was preparing** | "At this time last year" → thời điểm cụ thể quá khứ → Past Continuous. |

## Tổng kết điểm

- **27-30 câu đúng:** Tuyệt vời! Bạn phân biệt rất tốt hai thì quá khứ.
- **20-26 câu đúng:** Khá tốt. Ôn lại phần When vs While ở Bài 5.
- **15-19 câu đúng:** Cần xem lại Bài 4 và Bài 5 kỹ hơn.
- **Dưới 15 câu:** Đọc lại Bài 4 + Bài 5, tập trung vào quy tắc hành động dài/ngắn.

*Bài tiếp theo: Thì hiện tại hoàn thành — Cách dùng Since For Already Yet Just chi tiết.*

Bài #6 trong chuỗi [Xem riêng bài này →](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-bai-tap-qua-khu-don-tiep-dien/)

Bài #7

M

MayMay

Biên tập viên

26/07/2026

#7 Cơ bản 26/07/2026

### [Thì hiện tại hoàn thành — Cách dùng Since For Already Yet Just chi tiết](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-hoan-thanh/)

## Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là gì?

Thì hiện tại hoàn thành là cầu nối giữa **quá khứ và hiện tại**. Nó diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng **có kết quả hoặc liên hệ với hiện tại**. Đây là thì nhiều người Việt Nam hay nhầm lẫn nhất vì tiếng Việt không có thì tương ứng.

Trong VSTEP, Present Perfect xuất hiện rất nhiều trong **Reading** (bài đọc về xu hướng, nghiên cứu) và **Writing** (khi bạn viết về kinh nghiệm, thành tựu).

## 1. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành

### a) Câu khẳng định

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I / You / We / They | S + **have** + V3 (Past Participle) | I **have visited** Ha Long Bay. |
| He / She / It | S + **has** + V3 | She **has visited** Ha Long Bay. |

**V3 (Past Participle)** = cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc, hoặc V-ed với động từ có quy tắc.

### b) Câu phủ định

**Công thức:** S + have/has + **not** + V3

- I **have not (haven't)** finished my homework.
- She **has not (hasn't)** arrived yet.

### c) Câu nghi vấn

**Công thức:** Have/Has + S + V3?

- **Have** you ever **been** to Japan?
- **Has** she **called** you?

## 2. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành

| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| **Kinh nghiệm (đã từng/chưa từng)** | I **have been** to Paris twice. | Nhấn mạnh kinh nghiệm, không quan tâm khi nào. |
| **Hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại** | She **has lived** here since 2010. | Bắt đầu 2010, vẫn sống ở đây. |
| **Hành động vừa mới xảy ra** | I **have just finished** my exam. | Vừa mới xong, kết quả còn mới. |
| **Hành động đã hoàn thành, kết quả ở hiện tại** | He **has lost** his wallet. (Nên giờ không có tiền.) | Mất ví rồi → ảnh hưởng hiện tại. |
| **Thay đổi qua thời gian** | The city **has grown** a lot in recent years. | Sự thay đổi từ quá khứ đến nay. |

## 3. Since vs For — Phân biệt chi tiết

Đây là cặp từ **hay ra nhất** trong đề thi VSTEP liên quan đến Present Perfect.

| Từ | Dùng với | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **since** | Mốc thời gian (điểm bắt đầu) | since 2010, since Monday, since January, since I was a child, since she graduated |
| **for** | Khoảng thời gian (bao lâu) | for 5 years, for 3 months, for 2 hours, for a long time, for ages |

**Mẹo nhớ:**

- **Since** = **S**ince = **S**tarting point (mốc bắt đầu)
- **For** = **F**or = **F**or how long? (bao lâu)

**Ví dụ so sánh:**

- I have lived here **since 2020**. (từ năm 2020)
- I have lived here **for 6 years**. (được 6 năm)
- She has worked at this company **since she graduated**. (từ khi tốt nghiệp)
- She has worked at this company **for 10 years**. (được 10 năm)

## 4. Already vs Yet vs Just

| Từ | Dùng trong | Vị trí | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| **already** | Câu khẳng định (đã... rồi) | Giữa have/has và V3 | I have **already** eaten lunch. |
| **yet** | Câu phủ định & câu hỏi (chưa) | Cuối câu | She hasn't finished **yet**. / Have you called him **yet**? |
| **just** | Câu khẳng định (vừa mới) | Giữa have/has và V3 | He has **just** arrived. |

**Ví dụ đối chiếu:**

- "Have you done your homework **yet**?" → "Yes, I have **already** done it." / "No, I haven't done it **yet**."
- "Where's Tom?" → "He has **just** left. You **just** missed him."

## 5. Các từ/cụm từ đi với Present Perfect

| Từ/cụm từ | Ví dụ |
| --- | --- |
| **ever** (đã bao giờ — trong câu hỏi) | Have you **ever** tried sushi? |
| **never** (chưa bao giờ) | I have **never** been abroad. |
| **recently / lately** (gần đây) | She has been very busy **recently**. |
| **so far / up to now / until now** (đến nay) | We have sold 500 copies **so far**. |
| **this week / this month / this year / today** | I have had three meetings **today**. |
| **... times** (... lần) | I have been to Da Lat **three times**. |

## 6. So sánh Present Perfect vs Past Simple

Đây là cặp thì **gây nhầm lẫn nhiều nhất** cho người Việt. Hãy nhớ:

| Tiêu chí | Present Perfect | Past Simple |
| --- | --- | --- |
| **Thời gian** | Không xác định hoặc kéo dài đến hiện tại | Xác định, đã kết thúc |
| **Dấu hiệu** | ever, never, already, yet, just, since, for, recently, so far | yesterday, last week, in 2020, ago |
| **Liên hệ hiện tại** | Có | Không |

**So sánh cặp câu:**

- I **have lost** my key. (Mất rồi → giờ không mở được cửa.) vs I **lost** my key yesterday. (Mất hôm qua — thời gian xác định.)
- She **has been** to London. (Đã từng — kinh nghiệm.) vs She **went** to London last year. (Đi năm ngoái — thời gian cụ thể.)
- I **have worked** here for 5 years. (Vẫn đang làm ở đây.) vs I **worked** there for 5 years. (Đã nghỉ rồi.)

## 7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** I ______ this movie three times.

A. saw B. have seen C. see D. seeing

**Câu 2.** She ______ here since 2018.

A. lives B. lived C. has lived D. living

**Câu 3.** ______ you ever ______ to Japan?

A. Have / been B. Did / go C. Have / gone D. Do / go

**Câu 4.** He has worked at this company ______ ten years.

A. since B. for C. ago D. from

**Câu 5.** I have ______ finished my homework. I'm free now!

A. yet B. already C. never D. ever

**Câu 6.** They haven't replied to my email ______.

A. already B. just C. yet D. ever

**Câu 7.** We ______ a lot of progress so far this year.

A. made B. make C. have made D. making

**Câu 8.** She has ______ left. You just missed her.

A. already B. yet C. just D. never

**Câu 9.** I ______ never ______ such a beautiful sunset.

A. have / seen B. did / see C. was / seeing D. had / seen

**Câu 10.** How long ______ you ______ English?

A. did / study B. do / study C. have / studied D. are / studying

**Câu 11.** He ______ to Da Lat last summer. (thời gian cụ thể)

A. has gone B. went C. has been D. goes

**Câu 12.** I ______ my keys. Can you help me find them?

A. lose B. lost C. have lost D. losing

**Câu 13.** She has lived in Ha Noi ______ she was born.

A. for B. since C. from D. during

**Câu 14.** We ______ each other for over 20 years.

A. know B. knew C. have known D. knowing

**Câu 15.** ______ she ______ the report yet?

A. Has / finished B. Did / finish C. Does / finish D. Is / finishing

**Câu 16.** The company ______ three new branches this year.

A. opened B. has opened C. opens D. opening

**Câu 17.** I ______ to that restaurant many times. The food is great.

A. went B. go C. have been D. was going

**Câu 18.** He ______ a car accident two years ago. (thời gian xác định)

A. has had B. had C. has D. having

**Câu 19.** Technology ______ dramatically in recent decades.

A. changed B. changes C. has changed D. changing

**Câu 20.** I ______ her since we graduated from university.

A. didn't see B. don't see C. haven't seen D. wasn't seeing

## 8. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. have seen** | "three times" → kinh nghiệm → Present Perfect. |
| 2 | **C. has lived** | "since 2018" → từ mốc thời gian đến nay → Present Perfect. |
| 3 | **A. Have / been** | "ever" + "been to" = đã từng đến → Present Perfect. "gone to" = đã đi (chưa về). |
| 4 | **B. for** | "ten years" = khoảng thời gian → for. |
| 5 | **B. already** | Câu khẳng định + "I'm free now" → đã xong rồi → already. |
| 6 | **C. yet** | Câu phủ định (haven't) → dùng yet cuối câu. |
| 7 | **C. have made** | "so far this year" → đến nay → Present Perfect. |
| 8 | **C. just** | "You just missed her" → vừa mới rời đi → just. |
| 9 | **A. have / seen** | "never" → Present Perfect. see → seen (V3). |
| 10 | **C. have / studied** | "How long" + hành động kéo dài đến nay → Present Perfect. |
| 11 | **B. went** | "last summer" → thời gian xác định → Past Simple. |
| 12 | **C. have lost** | Mất chìa khóa → kết quả ở hiện tại (cần tìm) → Present Perfect. |
| 13 | **B. since** | "she was born" = mốc thời gian → since. |
| 14 | **C. have known** | "for over 20 years" → kéo dài đến nay → Present Perfect. |
| 15 | **A. Has / finished** | "yet" → Present Perfect câu hỏi. |
| 16 | **B. has opened** | "this year" → chưa kết thúc → Present Perfect. |
| 17 | **C. have been** | "many times" → kinh nghiệm → Present Perfect. |
| 18 | **B. had** | "two years ago" → thời gian xác định → Past Simple. |
| 19 | **C. has changed** | "in recent decades" → gần đây, đến nay → Present Perfect. |
| 20 | **C. haven't seen** | "since we graduated" → từ mốc đến nay → Present Perfect. |

*Bài tiếp theo: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn — So sánh với hiện tại hoàn thành.*

Bài #7 trong chuỗi [Xem riêng bài này →](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-hoan-thanh/)

Bài #8

M

MayMay

Biên tập viên

26/07/2026

#8 B1 26/07/2026

### [Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn — So sánh với hiện tại hoàn thành](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-hoan-thanh-tiep-dien/)

## Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là gì?

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh **quá trình** và **thời gian kéo dài** của một hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang tiếp tục hoặc vừa mới dừng lại. Nếu Present Perfect nhấn mạnh **kết quả**, thì Present Perfect Continuous nhấn mạnh **quá trình**.

Đây là thì thuộc mức B1, thường xuất hiện trong phần **Reading** và **Writing** của VSTEP khi mô tả xu hướng, nghiên cứu đang diễn ra.

## 1. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

### a) Câu khẳng định

| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| I / You / We / They | S + **have been** + V-ing | I **have been studying** for 3 hours. |
| He / She / It | S + **has been** + V-ing | She **has been studying** for 3 hours. |

### b) Câu phủ định

**Công thức:** S + have/has + **not been** + V-ing

- I **haven't been sleeping** well lately.
- He **hasn't been exercising** regularly.

### c) Câu nghi vấn

**Công thức:** Have/Has + S + **been** + V-ing?

- **Have** you **been waiting** long?
- **Has** she **been crying**?

## 2. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| **Hành động bắt đầu từ quá khứ, vẫn đang tiếp tục** | I **have been learning** English for 5 years. | Bắt đầu 5 năm trước, vẫn đang học. |
| **Hành động vừa dừng, nhấn mạnh quá trình** | You look tired. **Have** you **been running**? | Vừa dừng chạy, thấy kết quả (mệt). |
| **Nhấn mạnh khoảng thời gian** | She **has been working** on this project since January. | Nhấn mạnh: từ tháng 1 đến giờ, vẫn đang làm. |
| **Hành động lặp lại nhiều lần gần đây** | He **has been calling** me all day. | Gọi nhiều lần suốt cả ngày. |

## 3. So sánh Present Perfect vs Present Perfect Continuous

Đây là phần **trọng tâm** của bài học. Hai thì này khác nhau ở chỗ:

| Tiêu chí | Present Perfect | Present Perfect Continuous |
| --- | --- | --- |
| **Nhấn mạnh** | Kết quả, hoàn thành | Quá trình, thời gian kéo dài |
| **Hành động** | Đã hoàn thành hoặc số lượng cụ thể | Đang tiếp tục hoặc vừa dừng |
| **Cấu trúc** | have/has + V3 | have/has + been + V-ing |

**So sánh cặp câu:**

- I **have read** 3 books this month. (Kết quả: 3 cuốn — đã đọc xong.) vs I **have been reading** a book all morning. (Quá trình: vẫn đang đọc hoặc vừa đọc xong.)
- She **has written** 10 emails today. (Kết quả: 10 email — số lượng cụ thể.) vs She **has been writing** emails all day. (Quá trình: suốt cả ngày, nhấn mạnh thời gian.)
- He **has painted** the room. (Xong rồi — kết quả.) vs He **has been painting** the room. (Vẫn đang sơn hoặc vừa dừng — quá trình.)
- I **have worked** here for 10 years. (Trung tính — sự thật.) vs I **have been working** here for 10 years. (Nhấn mạnh: suốt 10 năm liền, vẫn đang làm.)

## 4. Khi nào KHÔNG dùng Present Perfect Continuous?

Giống như Present Continuous, **stative verbs** không dùng với dạng tiếp diễn. Trong trường hợp này, dùng Present Perfect thay thế.

- I **have known** her for years. (đúng) — I **have been knowing** her for years. (sai)
- She **has loved** music since childhood. (đúng) — She **has been loving** music... (sai)
- We **have had** this car for 5 years. (đúng) — We **have been having** this car... (sai)

## 5. Dấu hiệu nhận biết

Giống Present Perfect nhưng thường kèm theo:

- **for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian** (nhấn mạnh quá trình kéo dài)
- **all day, all morning, all week**
- **How long...?**
- Dấu hiệu kết quả nhìn thấy: "You look tired", "Her eyes are red", "The ground is wet"

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** She ______ English for 6 years. (nhấn mạnh quá trình, vẫn đang học)

A. has studied B. has been studying C. studied D. studies

**Câu 2.** I ______ three chapters of this book today. (kết quả: 3 chương)

A. have been reading B. have read C. read D. am reading

**Câu 3.** You look tired. ______ you ______?

A. Have / been running B. Did / run C. Are / running D. Have / run

**Câu 4.** He ______ this company since 2015. (stative: know = biết)

A. has been knowing B. has known C. knew D. knows

**Câu 5.** It ______ all morning. The streets are wet.

A. rained B. has rained C. has been raining D. rains

**Câu 6.** How long ______ you ______ for the VSTEP exam?

A. have / been preparing B. did / prepare C. are / preparing D. do / prepare

**Câu 7.** She ______ 50 pages of her thesis so far. (kết quả: 50 trang)

A. has been writing B. has written C. wrote D. writes

**Câu 8.** They ______ about the new project all afternoon.

A. discussed B. have discussed C. have been discussing D. discuss

**Câu 9.** I ______ her since high school. (stative: love)

A. have been loving B. have loved C. loved D. love

**Câu 10.** He ______ phone calls all day. He looks exhausted.

A. made B. has made C. has been making D. makes

**Câu 11.** We ______ in this house for over 20 years.

A. have been living B. have lived C. lived D. Cả A và B đều đúng

**Câu 12.** Her eyes are red. She ______.

A. cried B. has cried C. has been crying D. cries

**Câu 13.** The workers ______ on the bridge since last year and it's nearly finished.

A. worked B. have been working C. are working D. work

**Câu 14.** I ______ this book before. (kinh nghiệm)

A. have been reading B. have read C. was reading D. read

**Câu 15.** Someone ______ my cookies! There are only two left. (kết quả: chỉ còn 2)

A. has been eating B. has eaten C. ate D. eats

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. has been studying** | Nhấn mạnh quá trình kéo dài, vẫn đang học → Present Perfect Continuous. |
| 2 | **B. have read** | Nhấn mạnh kết quả (3 chương) → Present Perfect. |
| 3 | **A. Have / been running** | Nhìn thấy kết quả (mệt) → hỏi về quá trình → Present Perfect Continuous. |
| 4 | **B. has known** | "know" là stative verb → không dùng Continuous. |
| 5 | **C. has been raining** | "all morning" + đường ướt (kết quả nhìn thấy) → nhấn mạnh quá trình. |
| 6 | **A. have / been preparing** | "How long" + hỏi quá trình kéo dài → Present Perfect Continuous. |
| 7 | **B. has written** | "50 pages" = số lượng cụ thể → nhấn mạnh kết quả → Present Perfect. |
| 8 | **C. have been discussing** | "all afternoon" → nhấn mạnh quá trình kéo dài. |
| 9 | **B. have loved** | "love" là stative verb → không dùng Continuous. |
| 10 | **C. has been making** | "all day" + "looks exhausted" → quá trình kéo dài, kết quả nhìn thấy. |
| 11 | **D. Cả A và B đều đúng** | Với "live" + for/since, cả hai thì đều chấp nhận được. PP nhấn mạnh sự thật, PPC nhấn mạnh quá trình. |
| 12 | **C. has been crying** | "Her eyes are red" = kết quả nhìn thấy → quá trình vừa xảy ra. |
| 13 | **B. have been working** | "since last year" + "nearly finished" → quá trình dài vẫn đang tiếp tục. |
| 14 | **B. have read** | "before" → kinh nghiệm → Present Perfect (không dùng Continuous cho kinh nghiệm). |
| 15 | **A. has been eating** | "only two left" → ai đó đã ăn dần dần (quá trình) → Present Perfect Continuous. |

*Bài tiếp theo: Thì quá khứ hoàn thành — Cách dùng Before After By the time kèm ví dụ.*

Bài #8 trong chuỗi [Xem riêng bài này →](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-hien-tai-hoan-thanh-tiep-dien/)

Bài #9

M

MayMay

Biên tập viên

26/07/2026

#9 B1 26/07/2026

### [Thì quá khứ hoàn thành — Cách dùng Before After By the time kèm ví dụ](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-hoan-thanh/)

## Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) là gì?

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả hành động **đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ**. Nói đơn giản: khi bạn có hai sự kiện trong quá khứ, hành động xảy ra **trước** dùng Past Perfect, hành động xảy ra **sau** dùng Past Simple.

Hãy tưởng tượng bạn đang kể chuyện: "Khi tôi đến (Past Simple), anh ấy đã đi rồi (Past Perfect)." → Anh ấy đi **trước**, tôi đến **sau**.

Trong VSTEP, Past Perfect hay xuất hiện trong **Reading** (bài đọc kể lại sự kiện theo thứ tự thời gian) và **câu gián tiếp** (reported speech).

## 1. Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành

### a) Câu khẳng định

**Công thức:** S + **had** + V3 (Past Participle)

- I **had finished** my work before she arrived.
- They **had left** when we got there.

**Lưu ý:** Past Perfect dùng **had** cho **tất cả** các ngôi (I, you, he, she, it, we, they). Không phân biệt số ít/nhiều!

### b) Câu phủ định

**Công thức:** S + **had not (hadn't)** + V3

- I **hadn't eaten** anything before the meeting.
- She **hadn't seen** the movie before.

### c) Câu nghi vấn

**Công thức:** **Had** + S + V3?

- **Had** you **met** him before the party?
- **Had** she **finished** the report by 5 p.m.?

## 2. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành

| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| **Hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ** | When I arrived, she **had already left**. | Cô ấy đi (trước) → tôi đến (sau). |
| **Kinh nghiệm trước một thời điểm quá khứ** | I **had never seen** snow before I went to Sa Pa. | Chưa từng thấy tuyết (trước khi đến Sa Pa). |
| **Nguyên nhân của sự kiện quá khứ** | She was hungry because she **hadn't eaten** all day. | Không ăn (nguyên nhân) → đói (kết quả). |
| **Câu gián tiếp (reported speech)** | He said he **had finished** the project. | Present Perfect → Past Perfect trong reported speech. |

## 3. Before, After, By the time — Quy tắc sử dụng

### BEFORE (trước khi)

**Công thức:** S + **had** + V3 + **before** + S + V2/V-ed (Past Simple)

Hành động trước dùng Past Perfect, hành động sau dùng Past Simple.

- I **had finished** dinner **before** the movie **started**.
- She **had saved** enough money **before** she **bought** the car.
- They **had left** **before** the rain **began**.

### AFTER (sau khi)

**Công thức:** **After** + S + **had** + V3, S + V2/V-ed (Past Simple)

Sau khi hành động đầu hoàn thành, hành động thứ hai xảy ra.

- **After** I **had eaten** lunch, I **went** for a walk.
- **After** she **had graduated**, she **got** a job at a bank.
- **After** they **had checked** in, they **went** to the gate.

### BY THE TIME (vào lúc, trước khi)

**Công thức:** **By the time** + S + V2/V-ed, S + **had** + V3

Vào lúc sự kiện B xảy ra, sự kiện A đã hoàn thành rồi.

- **By the time** I **arrived**, the meeting **had started**.
- **By the time** she **called**, he **had already gone** to bed.
- **By the time** the ambulance **came**, the patient **had died**.

### Bảng tóm tắt

| Từ nối | Mệnh đề 1 (xảy ra trước) | Mệnh đề 2 (xảy ra sau) |
| --- | --- | --- |
| **before** | S + had + V3 | before + S + V2 (Past Simple) |
| **after** | After + S + had + V3 | S + V2 (Past Simple) |
| **by the time** | S + had + V3 | By the time + S + V2 (Past Simple) |

## 4. Phân biệt Past Perfect vs Past Simple

| Tiêu chí | Past Perfect (had + V3) | Past Simple (V2/V-ed) |
| --- | --- | --- |
| **Thứ tự** | Hành động xảy ra TRƯỚC | Hành động xảy ra SAU (hoặc đơn lẻ) |
| **Khi nào cần** | Khi có 2 hành động quá khứ, cần phân biệt trước/sau | Khi chỉ có 1 hành động hoặc chuỗi hành động theo thứ tự |

**So sánh:**

- When I arrived, she **left**. (Tôi đến → Cô ấy đi = cùng lúc hoặc sau tôi đến) vs When I arrived, she **had left**. (Cô ấy đi TRƯỚC → Tôi đến thì cô ấy không còn ở đó.)

**Khi nào KHÔNG cần Past Perfect?**

- Khi thứ tự thời gian đã rõ ràng nhờ **before/after**: "I left **before** she arrived." → Không bắt buộc dùng "had left" vì "before" đã cho thấy thứ tự.
- Chuỗi hành động theo thứ tự: "I woke up, brushed my teeth, and had breakfast." → Tất cả Past Simple.

## 5. Dấu hiệu nhận biết

- **before, after, by the time, when** (khi có 2 hành động quá khứ)
- **already, just, never, ever** (kèm với had)
- **by + thời gian quá khứ:** by 5 p.m., by last Friday, by the end of 2023
- Câu gián tiếp: He said that... / She told me that...

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** When I got to the station, the train ______.

A. left B. has left C. had left D. leaves

**Câu 2.** She ______ the book before the movie came out.

A. read B. has read C. had read D. reads

**Câu 3.** After they ______ dinner, they watched TV.

A. have B. had had C. has D. having

**Câu 4.** By the time we arrived, the concert ______ already ______.

A. has / started B. had / started C. — / started D. was / starting

**Câu 5.** I ______ never ______ sushi before I went to Japan.

A. have / tried B. had / tried C. — / tried D. was / trying

**Câu 6.** She was tired because she ______ well the night before.

A. didn't sleep B. hasn't slept C. hadn't slept D. doesn't sleep

**Câu 7.** He told me that he ______ the report.

A. finishes B. finished C. had finished D. has finished

**Câu 8.** ______ you ______ the news before I told you?

A. Had / heard B. Did / hear C. Have / heard D. Were / hearing

**Câu 9.** By the time she ______ 30, she ______ three countries.

A. turned / had visited B. had turned / visited C. turns / has visited D. turned / visited

**Câu 10.** After he ______ his degree, he ______ working at a hospital.

A. got / started B. had got / started C. got / had started D. has got / started

**Câu 11.** The children were hungry because they ______ lunch.

A. didn't have B. don't have C. hadn't had D. haven't had

**Câu 12.** I realized that I ______ my wallet at home.

A. forget B. forgot C. had forgotten D. have forgotten

**Câu 13.** She ______ the letter before the postman ______.

A. had written / came B. wrote / had come C. has written / came D. writes / comes

**Câu 14.** We ______ not ______ that restaurant before, so we decided to try it.

A. had / visited B. have / visited C. did / visit D. were / visiting

**Câu 15.** By the end of the course, the students ______ over 500 new words.

A. learned B. have learned C. had learned D. learn

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **C. had left** | Tàu đi (trước) → tôi đến (sau). Hành động trước → Past Perfect. |
| 2 | **C. had read** | "before the movie came out" → đọc sách TRƯỚC khi phim ra → Past Perfect. |
| 3 | **B. had had** | "After" + hành động xảy ra trước → Past Perfect. have → had had. |
| 4 | **B. had / started** | "By the time we arrived" → hòa nhạc đã bắt đầu trước → Past Perfect. |
| 5 | **B. had / tried** | "before I went to Japan" → chưa từng thử trước đó → Past Perfect. |
| 6 | **C. hadn't slept** | Không ngủ (nguyên nhân trước) → mệt (kết quả sau) → Past Perfect. |
| 7 | **C. had finished** | Câu gián tiếp: "I have finished" → "he had finished". |
| 8 | **A. Had / heard** | Hỏi: đã nghe (trước) khi tôi kể (sau) chưa? → Past Perfect. |
| 9 | **A. turned / had visited** | "By the time she turned 30" → đã đến 3 nước trước khi 30 tuổi. |
| 10 | **B. had got / started** | "After" + lấy bằng (trước) → Past Perfect. Bắt đầu làm (sau) → Past Simple. |
| 11 | **C. hadn't had** | Không ăn trưa (nguyên nhân trước) → đói (kết quả) → Past Perfect. |
| 12 | **C. had forgotten** | Quên ví (trước) → nhận ra (sau) → Past Perfect. |
| 13 | **A. had written / came** | "before" → viết thư (trước) → Past Perfect. Bưu tá đến (sau) → Past Simple. |
| 14 | **A. had / visited** | Chưa đến trước đó (trước) → quyết định thử (sau) → Past Perfect. |
| 15 | **C. had learned** | "By the end of the course" → trước mốc quá khứ → Past Perfect. |

*Bài tiếp theo: Thì tương lai — Phân biệt Will Be going to và Present continuous cho tương lai.*

Bài #9 trong chuỗi [Xem riêng bài này →](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-qua-khu-hoan-thanh/)

Bài #10

M

MayMay

Biên tập viên

26/07/2026

#10 B1 26/07/2026

### [Thì tương lai — Phân biệt Will Be going to và Present continuous cho tương lai](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-tuong-lai/)

## Các cách diễn tả tương lai trong tiếng Anh

Tiếng Anh có **nhiều cách** để nói về tương lai, không chỉ có một "thì tương lai" duy nhất như nhiều người nghĩ. Trong VSTEP, việc chọn đúng cách diễn tả tương lai là rất quan trọng, đặc biệt trong phần **Writing** và **Reading**.

Ba cách phổ biến nhất là: **will**, **be going to**, và **Present Continuous** (cho tương lai). Mỗi cách có cách dùng riêng, **không thể thay thế tùy ý**.

## 1. WILL — Tương lai đơn

### Cấu trúc

| Dạng | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| Khẳng định | S + **will** + V (nguyên mẫu) | I **will help** you. |
| Phủ định | S + **will not (won't)** + V | She **won't come** tomorrow. |
| Nghi vấn | **Will** + S + V? | **Will** you **be** there? |

### Cách dùng Will

| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| **Quyết định tức thời** (ngay lúc nói) | The phone is ringing. I**'ll get** it. | Quyết định ngay khi nghe chuông. |
| **Lời hứa** | I **will always love** you. | Hứa hẹn. |
| **Dự đoán** (không có bằng chứng cụ thể, dựa vào ý kiến) | I think it **will rain** tomorrow. | "I think" → ý kiến cá nhân. |
| **Đề nghị, lời mời** | **Will** you **marry** me? | Lời đề nghị. |
| **Sự thật tương lai chắc chắn** | She **will be** 30 next year. | Tuổi tác → sự thật. |
| **Câu điều kiện loại 1** | If it rains, I **will stay** home. | Điều kiện có thể xảy ra. |

## 2. BE GOING TO — Dự định, dự đoán có bằng chứng

### Cấu trúc

| Dạng | Công thức | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| Khẳng định | S + **am/is/are going to** + V | I **am going to study** abroad. |
| Phủ định | S + am/is/are + **not going to** + V | She **isn't going to come**. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + **going to** + V? | **Are** you **going to** apply? |

### Cách dùng Be Going To

| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| **Dự định, kế hoạch đã quyết định trước** | I **am going to visit** my grandparents this weekend. | Đã lên kế hoạch từ trước. |
| **Dự đoán có bằng chứng** (nhìn thấy, cảm nhận) | Look at those dark clouds! It **is going to rain**. | Mây đen → bằng chứng rõ ràng. |

## 3. PRESENT CONTINUOUS — Kế hoạch đã sắp xếp

Present Continuous (am/is/are + V-ing) cũng dùng cho tương lai khi nói về **kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể** (đã đặt lịch, mua vé, hẹn giờ).

| Ví dụ | Giải thích |
| --- | --- |
| I **am meeting** the dentist at 3 p.m. tomorrow. | Đã đặt lịch hẹn. |
| We **are flying** to Da Nang next Friday. | Đã mua vé máy bay. |
| She **is having** dinner with her boss tonight. | Đã sắp xếp cuộc hẹn. |

## 4. So sánh Will vs Be Going To vs Present Continuous

Đây là phần quan trọng nhất và hay ra trong đề VSTEP:

| Tình huống | Dùng gì? | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **Quyết định tức thời** (ngay lúc nói) | **will** | "I'm thirsty." — "I**'ll get** you some water." |
| **Dự định từ trước** (đã nghĩ sẵn) | **be going to** | "What are your plans?" — "I**'m going to study** law." |
| **Kế hoạch đã sắp xếp cụ thể** (đặt lịch) | **Present Continuous** | "I**'m seeing** the doctor at 4 p.m." |
| **Dự đoán theo ý kiến** (I think, I believe) | **will** | "I **think** she **will pass** the exam." |
| **Dự đoán có bằng chứng** (nhìn thấy) | **be going to** | "Look! The car **is going to crash**!" |
| **Lời hứa** | **will** | "I **will** always **remember** you." |

**So sánh ba cặp câu:**

1. **Quyết định:** - "I've decided. I**'m going to quit** my job." (Đã suy nghĩ từ trước → be going to) - "OK, I**'ll help** you." (Quyết định ngay lúc nói → will)
 - "I've decided. I**'m going to quit** my job." (Đã suy nghĩ từ trước → be going to)
 - "OK, I**'ll help** you." (Quyết định ngay lúc nói → will)
2. **Dự đoán:** - "I think the economy **will improve** next year." (Ý kiến cá nhân → will) - "Look at those clouds. It**'s going to rain**." (Bằng chứng → be going to)
 - "I think the economy **will improve** next year." (Ý kiến cá nhân → will)
 - "Look at those clouds. It**'s going to rain**." (Bằng chứng → be going to)
3. **Kế hoạch:** - "I**'m going to learn** Japanese." (Dự định chung → be going to) - "I**'m starting** a Japanese course next Monday." (Đã đăng ký → Present Continuous)
 - "I**'m going to learn** Japanese." (Dự định chung → be going to)
 - "I**'m starting** a Japanese course next Monday." (Đã đăng ký → Present Continuous)

## 5. SHALL — Dùng khi nào?

**Shall** ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn xuất hiện trong VSTEP trong một số trường hợp:

| Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- |
| **Đề nghị giúp đỡ** (offers) | **Shall** I open the window? |
| **Gợi ý** (suggestions) | **Shall** we go out for dinner? |

**Lưu ý:** Shall chỉ dùng với **I** và **we**. Không nói "Shall he...?" hay "Shall they...?"

## 6. Present Simple cho tương lai

Hiện tại đơn cũng có thể diễn tả tương lai khi nói về **lịch trình, thời gian biểu cố định**:

- The train **leaves** at 7:30 tomorrow morning.
- The meeting **starts** at 2 p.m.
- School **begins** on September 5th.

**Cũng dùng trong mệnh đề thời gian/điều kiện:**

- When she **arrives**, I will tell her. (KHÔNG dùng: When she will arrive...)
- If it **rains**, we will cancel the picnic.
- Before you **leave**, please turn off the lights.

## 7. Dấu hiệu nhận biết

| Từ/cụm từ | Thường dùng với |
| --- | --- |
| tomorrow, next week, next month, next year | will / be going to / Present Continuous |
| in the future, someday, one day | will |
| I think, I believe, I'm sure, probably, perhaps | will (dự đoán theo ý kiến) |
| Look! / Watch out! (có bằng chứng) | be going to |
| at + giờ + ngày cụ thể (đã hẹn) | Present Continuous |
| I promise, I'll... | will |

## 8. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).*

**Câu 1.** "It's very hot in here." — "I ______ the window."

A. will open B. am going to open C. am opening D. open

**Câu 2.** She ______ to Paris next month. She's already bought the ticket.

A. will fly B. is going to fly C. is flying D. flies

**Câu 3.** Look at those dark clouds! It ______.

A. will rain B. is going to rain C. rains D. is raining

**Câu 4.** I think robots ______ most jobs in the future.

A. are going to replace B. will replace C. are replacing D. replace

**Câu 5.** ______ I carry that bag for you? (đề nghị giúp)

A. Will B. Shall C. Do D. Am

**Câu 6.** We've decided. We ______ a new house next year.

A. will buy B. are going to buy C. buy D. are buying

**Câu 7.** The concert ______ at 8 p.m. (lịch trình cố định)

A. will start B. is going to start C. starts D. is starting

**Câu 8.** I promise I ______ late again.

A. am not being B. won't be C. am not going to be D. don't be

**Câu 9.** ______ we ______ out for lunch? (gợi ý)

A. Shall / go B. Will / go C. Do / go D. Are / going

**Câu 10.** Watch out! The vase ______ fall!

A. will B. is going to C. shall D. does

**Câu 11.** I ______ the doctor at 10 a.m. tomorrow. (đã đặt lịch)

A. will see B. am going to see C. am seeing D. see

**Câu 12.** "There's no milk." — "OK, I ______ some from the store."

A. get B. am going to get C. will get D. am getting

**Câu 13.** She ______ 25 next month.

A. is B. will be C. is going to be D. is being

**Câu 14.** When she ______, tell her I called. (mệnh đề thời gian)

A. will arrive B. arrives C. is going to arrive D. arriving

**Câu 15.** He's been studying very hard. He ______ the VSTEP exam. (dự đoán có bằng chứng)

A. will pass B. is going to pass C. passes D. is passing

**Câu 16.** I believe technology ______ our lives dramatically in the next decade.

A. is changing B. changes C. will change D. is going to change

**Câu 17.** We ______ dinner with the Nguyens tonight. (đã sắp xếp)

A. will have B. have C. are having D. going to have

**Câu 18.** If you don't hurry, you ______ the bus.

A. miss B. are missing C. will miss D. are going to miss

**Câu 19.** "I've made a decision. I ______ smoking." (dự định đã quyết)

A. will stop B. am going to stop C. stop D. am stopping

**Câu 20.** The plane ______ at 6:45 a.m. Don't be late! (lịch trình)

A. will depart B. is going to depart C. departs D. is departing

## 9. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **A. will open** | Quyết định tức thời (nghe "nóng" → quyết định mở cửa ngay) → will. |
| 2 | **C. is flying** | "already bought the ticket" → kế hoạch đã sắp xếp cụ thể → Present Continuous. |
| 3 | **B. is going to rain** | "Look at those dark clouds" → bằng chứng → be going to. |
| 4 | **B. will replace** | "I think" → dự đoán theo ý kiến → will. |
| 5 | **B. Shall** | Đề nghị giúp đỡ → Shall I...? |
| 6 | **B. are going to buy** | "We've decided" → dự định đã quyết định trước → be going to. |
| 7 | **C. starts** | Lịch trình cố định → Present Simple. |
| 8 | **B. won't be** | "I promise" → lời hứa → will (phủ định: won't). |
| 9 | **A. Shall / go** | Gợi ý → Shall we...? |
| 10 | **B. is going to** | "Watch out!" → bằng chứng (thấy bình hoa sắp rơi) → be going to. |
| 11 | **C. am seeing** | "at 10 a.m. tomorrow" → đã đặt lịch cụ thể → Present Continuous. |
| 12 | **C. will get** | Quyết định tức thời (vừa biết hết sữa → quyết định đi mua) → will. |
| 13 | **B. will be** | Sự thật tương lai chắc chắn (tuổi tác) → will. |
| 14 | **B. arrives** | Mệnh đề thời gian (when) → dùng Present Simple, KHÔNG dùng will. |
| 15 | **B. is going to pass** | "been studying very hard" → bằng chứng → be going to. |
| 16 | **C. will change** | "I believe" → dự đoán theo ý kiến → will. |
| 17 | **C. are having** | "tonight" + với gia đình Nguyên (đã sắp xếp) → Present Continuous. |
| 18 | **C. will miss** | Câu điều kiện loại 1: If + Present Simple, will + V. |
| 19 | **B. am going to stop** | "I've made a decision" → dự định đã quyết từ trước → be going to. |
| 20 | **C. departs** | Lịch trình cố định (chuyến bay) → Present Simple. |

## Tóm tắt nhanh

| Cách diễn tả | Dùng khi | Ví dụ ngắn |
| --- | --- | --- |
| **will + V** | Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán (ý kiến) | I'll help you. |
| **be going to + V** | Dự định từ trước, dự đoán (bằng chứng) | I'm going to study law. |
| **am/is/are + V-ing** | Kế hoạch đã sắp xếp cụ thể | I'm meeting her at 3. |
| **Present Simple** | Lịch trình cố định, mệnh đề thời gian/điều kiện | The bus leaves at 8. |
| **Shall I/we...?** | Đề nghị, gợi ý | Shall we dance? |

*Bài tiếp theo (Trang 2): Thì tương lai hoàn thành và tương lai tiếp diễn — Cấu trúc và cách dùng.*

Bài #10 trong chuỗi [Xem riêng bài này →](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-thi-tuong-lai/)

1[2](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/thread/ngu-phap/?page=2)[3](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/thread/ngu-phap/?page=3)[4](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/thread/ngu-phap/?page=4)[5](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/thread/ngu-phap/?page=5) [Sau »](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/thread/ngu-phap/?page=2)

[← Quay lại danh sách](https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/)

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/thread/ngu-phap/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/thread/ngu-phap/
