---
title: "timetable"
excerpt: "timetable (biểu giờ tàu) — Bảng in liệt kê các thời điểm xe buýt, tàu hỏa, tàu thủy hoặc máy bay đến và khởi hành."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "787"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/timetable/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/timetable/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# timetable

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 787

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/timetable/pronunciation.mp3,/audio/glossary/timetable/example.mp3

## timetable /ˈtaɪmteɪbl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Bảng in liệt kê các thời điểm xe buýt, tàu hỏa, tàu thủy hoặc máy bay đến và khởi hành.

**📖 Định nghĩa (English):** A printed list showing the times at which buses, trains, ships, or planes arrive and depart.

**💡 Ví dụ:** "Check the timetable to see when the next train leaves."
 *Dịch: Hãy kiểm tra biểu giờ tàu để biết chuyến tiếp theo khởi hành khi nào..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/timetable/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/timetable/
