---
title: "tip"
excerpt: "tip (tiền boa, tiền thưởng thêm) — Một khoản tiền nhỏ cho thêm để tặng tài xế taxi vì dịch vụ tốt."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "812"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tip/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tip/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tip

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 812

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tip/pronunciation.mp3,/audio/glossary/tip/example.mp3

## tip /tɪp/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một khoản tiền nhỏ cho thêm để tặng tài xế taxi vì dịch vụ tốt.

**📖 Định nghĩa (English):** A small amount of extra money given to a taxi driver for good service.

**💡 Ví dụ:** "It's customary to leave a small tip for the taxi driver."
 *Dịch: Tặng một khoản tiền boa nhỏ cho tài xế taxi là phong tục thông thường..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tip/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tip/
