---
title: "toiletry bag"
excerpt: "toiletry bag (túi đựng đồ vệ sinh cá nhân) — Một chiếc túi nhỏ được thiết kế để đựng các vật dụng chăm sóc cá nhân như bàn chải đánh răng, kem..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "829"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/toiletry-bag/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/toiletry-bag/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# toiletry bag

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 829

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/toiletry-bag/pronunciation.mp3,/audio/glossary/toiletry-bag/example.mp3

## toiletry bag /ˈtɔɪlətri bæɡ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chiếc túi nhỏ được thiết kế để đựng các vật dụng chăm sóc cá nhân như bàn chải đánh răng, kem đánh răng, dầu gội và xà phòng.

**📖 Định nghĩa (English):** A small bag designed to hold personal care items such as toothbrush, toothpaste, shampoo, and soap.

**💡 Ví dụ:** "Don't forget to put your liquids in the toiletry bag for airport security."
 *Dịch: Đừng quên cho các chất lỏng vào túi đựng đồ vệ sinh cá nhân để qua kiểm tra an ninh sân bay..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/toiletry-bag/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/toiletry-bag/
