---
title: "toll"
excerpt: "toll (phí đường bộ, phí cầu đường) — Khoản phí phải trả để sử dụng đường, cầu hoặc hầm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3962"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/toll/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/toll/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# toll

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3962

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/toll/pronunciation.mp3

## toll /toʊl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khoản phí phải trả để sử dụng đường, cầu hoặc hầm.

**📖 Định nghĩa (English):** A fee paid to use a road, bridge, or tunnel.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We paid a toll to cross the bridge." *Dịch: Chúng tôi trả phí để qua cầu..*
2. **②** "There is a toll booth on the highway."
3. **③** "The toll for this road is five dollars."

**🔗 Collocations phổ biến:** pay a toll · toll booth · toll road · toll gate

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/toll/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/toll/
