---
title: "toll booth"
excerpt: "toll booth (trạm thu phí) — Nơi trên đường mà người lái xe phải trả phí mới được đi tiếp."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3937"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/toll-booth/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/toll-booth/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# toll booth

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3937

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/toll-booth/pronunciation.mp3

## toll booth /toʊl buːθ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nơi trên đường mà người lái xe phải trả phí mới được đi tiếp.

**📖 Định nghĩa (English):** A place on a road where drivers must pay a fee to continue.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We waited in line at the toll booth for ten minutes." *Dịch: Chúng tôi xếp hàng ở trạm thu phí suốt mười phút..*
2. **②** "Drivers must pay at the toll booth before entering the highway."
3. **③** "Some toll booths accept electronic payment."

**🔗 Collocations phổ biến:** pass through a toll booth; toll booth fee; electronic toll booth

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/toll-booth/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/toll-booth/
