---
title: "top-up"
excerpt: "top-up (nạp tiền) — Hành động thêm tiền hoặc tín dụng vào tài khoản trả trước, ví điện tử hoặc số dư trên thiết bị di..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1080"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/top-up/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/top-up/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# top-up

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1080

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/top-up/pronunciation.mp3,/audio/glossary/top-up/example.mp3

## top-up /ˈtɒp ʌp/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động thêm tiền hoặc tín dụng vào tài khoản trả trước, ví điện tử hoặc số dư trên thiết bị di động.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of adding money or credit to a prepaid account, e-wallet, or mobile balance.

**💡 Ví dụ:** "I need to top up my e-wallet before I can pay for the taxi."
 *Dịch: Tôi cần nạp tiền vào ví điện tử trước khi có thể thanh toán tiền taxi..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/top-up/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/top-up/
