---
title: "tort"
excerpt: "tort (sai phạm dân sự, hành vi trái pháp luật) — Một hành vi sai trái hoặc xâm phạm quyền của một người dẫn đến trách nhiệm pháp lý dân sự, không ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "85"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tort/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tort/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tort

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 85

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tort/pronunciation.mp3,/audio/glossary/tort/example.mp3

## tort /tɔːt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một hành vi sai trái hoặc xâm phạm quyền của một người dẫn đến trách nhiệm pháp lý dân sự, không liên quan đến vi phạm hợp đồng.

**📖 Định nghĩa (English):** A wrongful act or infringement of a person's rights that leads to civil legal liability, not involving a breach of contract.

**💡 Ví dụ:** "Negligence that causes injury to another person is a common type of tort."
 *Dịch: Sự sơ suất gây thương tích cho người khác là một loại sai phạm dân sự phổ biến..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tort/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tort/
