---
title: "totem"
excerpt: "totem (vật tổ, biểu tượng tâm linh) — động vật, thực vật hoặc vật tự nhiên tượng trưng cho một gia đình, bộ tộc hoặc nhóm, thường được ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4475"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/totem/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/totem/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# totem

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4475

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/totem/pronunciation.mp3

## totem /ˈtoʊtəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** động vật, thực vật hoặc vật tự nhiên tượng trưng cho một gia đình, bộ tộc hoặc nhóm, thường được cho là có ý nghĩa tâm linh

**📖 Định nghĩa (English):** an animal, plant, or natural object that represents a family, clan, or group, often believed to have spiritual significance

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The eagle is the totem of their tribe." *Dịch: Đại bàng là vật tổ của bộ tộc họ..*
2. **②** "Each clan has its own totem animal that members respect."
3. **③** "A totem pole was carved to honor their ancestors."

**🔗 Collocations phổ biến:** totem pole · family totem · clan totem · tribe's totem · totem animal

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/totem/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/totem/
