---
title: "trade union"
excerpt: "trade union (công đoàn) — Một hiệp hội có tổ chức của người lao động được thành lập để bảo vệ và cải thiện quyền lợi, tiền ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4302"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trade-union/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trade-union/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# trade union

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4302

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/trade-union/pronunciation.mp3

## trade union /ˈtreɪd ˈjuːniən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một hiệp hội có tổ chức của người lao động được thành lập để bảo vệ và cải thiện quyền lợi, tiền lương và điều kiện làm việc của họ.

**📖 Định nghĩa (English):** An organized association of workers formed to protect and improve their rights, wages, and working conditions.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The workers joined a trade union." *Dịch: Các công nhân đã gia nhập một công đoàn..*
2. **②** "Trade unions negotiate better wages for employees."
3. **③** "She is a member of a trade union."

**🔗 Collocations phổ biến:** trade union member · trade union leader · join a trade union · trade union representative

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trade-union/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trade-union/
