---
title: "traffic sign"
excerpt: "traffic sign (biển báo giao thông) — Biển báo trên đường cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn cho người lái xe và người đi bộ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3943"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/traffic-sign/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/traffic-sign/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# traffic sign

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3943

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/traffic-sign/pronunciation.mp3

## traffic sign /ˈtræfɪk saɪn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Biển báo trên đường cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn cho người lái xe và người đi bộ.

**📖 Định nghĩa (English):** A sign on a road that gives information or instructions to drivers and pedestrians.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "You must obey every traffic sign." *Dịch: Bạn phải tuân theo mọi biển báo giao thông..*
2. **②** "A stop sign is a very common traffic sign."
3. **③** "He missed the traffic sign and turned into the wrong lane."

**🔗 Collocations phổ biến:** obey traffic signs · road traffic sign · traffic sign violation · follow traffic signs

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/traffic-sign/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/traffic-sign/
