---
title: "training"
excerpt: "training (sự tập luyện) — Quá trình thực hiện các bài tập hoặc học các kỹ năng để chuẩn bị cho một môn thể thao hoặc hoạt đ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3461"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/training/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/training/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# training

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3461

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/training/pronunciation.mp3

## training /ˈtreɪ.nɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình thực hiện các bài tập hoặc học các kỹ năng để chuẩn bị cho một môn thể thao hoặc hoạt động.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of doing exercises or learning skills to prepare for a sport or activity.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She does training at the gym every morning." *Dịch: Cô ấy tập luyện ở phòng gym mỗi sáng..*
2. **②** "Hard training helped him become a better player."
3. **③** "The coach scheduled a training session for tomorrow."

**🔗 Collocations phổ biến:** training session · training camp · training program · do training · hard training · training schedule

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/training/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/training/
