---
title: "tram"
excerpt: "tram (xe điện) — Phương tiện chạy bằng điện trên đường ray dọc các đường phố thành phố, dùng cho giao thông công c..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3951"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tram/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tram/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tram

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3951

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tram/pronunciation.mp3

## tram /træm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phương tiện chạy bằng điện trên đường ray dọc các đường phố thành phố, dùng cho giao thông công cộng.

**📖 Định nghĩa (English):** An electric vehicle that runs on rails along city streets, used for public transport.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We took the tram to the city center." *Dịch: Chúng tôi đi xe điện đến trung tâm thành phố..*
2. **②** "Trams are a popular way to travel in many European cities."
3. **③** "The tram stop is just around the corner."

**🔗 Collocations phổ biến:** take the tram · tram stop · tram line · ride a tram · tram station

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tram/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tram/
