---
title: "Travel adapter"
excerpt: "Travel adapter (phích cắm chuyển đổi khi đi du lịch) — Thiết bị cho phép phích cắm của một nước cắm được vào ổ điện trên tường của một nước khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "818"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-adapter/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-adapter/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Travel adapter

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 818

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/travel-adapter/pronunciation.mp3,/audio/glossary/travel-adapter/example.mp3

## Travel adapter /ˈtrævəl əˈdæptər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thiết bị cho phép phích cắm của một nước cắm được vào ổ điện trên tường của một nước khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A device that allows a plug from one country to fit into a wall socket of a different country.

**💡 Ví dụ:** "Don't forget to bring a travel adapter for your phone charger when going abroad."
 *Dịch: Đừng quên mang theo phích cắm chuyển đổi cho sạc điện thoại khi đi nước ngoài..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-adapter/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-adapter/
