---
title: "treaty"
excerpt: "treaty (hiệp ước) — Một thỏa thuận bằng văn bản chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "143"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/treaty/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/treaty/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# treaty

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 143

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/treaty/pronunciation.mp3,/audio/glossary/treaty/example.mp3

## treaty ˈtriːti · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thỏa thuận bằng văn bản chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal written agreement between two or more countries.

**💡 Ví dụ:** "The two countries signed a peace treaty last year."
 *Dịch: Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình vào năm ngoái..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/treaty/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/treaty/
