---
title: "trench coat"
excerpt: "trench coat (áo khoác trench (áo khoác dài kiểu quân đội)) — Áo khoác trench là loại áo khoác dài chống thấm nước có thắt lưng, túi và khuy, ban đầu được thiế..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3684"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trench-coat/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trench-coat/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# trench coat

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3684

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/trench-coat/pronunciation.mp3

## trench coat /ˈtrentʃ koʊt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Áo khoác trench là loại áo khoác dài chống thấm nước có thắt lưng, túi và khuy, ban đầu được thiết kế cho lính chiến đấu.

**📖 Định nghĩa (English):** A long, waterproof coat with a belt, pockets, and buttons, originally designed for soldiers.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He wore a beige trench coat on a rainy day." *Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo khoác trench màu be vào một ngày mưa..*
2. **②** "The classic trench coat is a must-have in autumn."
3. **③** "She bought a new trench coat for her trip to London."

**🔗 Collocations phổ biến:** classic trench coat · beige trench coat · long trench coat · trench coat belt · wear a trench coat

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trench-coat/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trench-coat/
