---
title: "Trespass"
excerpt: "Trespass (sự xâm phạm tài sản) — Hành vi vi phạm pháp luật khi xâm nhập hoặc ở lại trên tài sản của người khác mà không được sự ch..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "179"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trespass/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trespass/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Trespass

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 179

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/trespass/pronunciation.mp3,/audio/glossary/trespass/example.mp3

## Trespass /ˈtrespæs/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi vi phạm pháp luật khi xâm nhập hoặc ở lại trên tài sản của người khác mà không được sự cho phép của chủ sở hữu.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal offense of entering or remaining on someone else's property without the owner's permission.

**💡 Ví dụ:** "The owner put up warning signs to prevent trespass on the private land."
 *Dịch: Chủ sở hữu đã dựng các biển cảnh báo để ngăn chặn việc xâm phạm đất tư nhân..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trespass/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trespass/
