---
title: "Trial"
excerpt: "Trial (phiên xét xử, xử án) — Phiên tòa xét xử nơi các bằng chứng được xem xét và phán quyết được đưa ra cho hoặc chống lại bị ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "169"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trial/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trial/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Trial

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 169

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/trial/pronunciation.mp3,/audio/glossary/trial/example.mp3

## Trial /ˈtraɪəl/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phiên tòa xét xử nơi các bằng chứng được xem xét và phán quyết được đưa ra cho hoặc chống lại bị cáo.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal proceeding in court where evidence is examined and a judgment is given for or against the accused.

**💡 Ví dụ:** "The murder trial lasted for three weeks before a verdict was reached."
 *Dịch: Phiên xét xử vụ giết người kéo dài ba tuần trước khi đưa ra phán quyết..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trial/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trial/
