---
title: "tribunal"
excerpt: "tribunal (tòa án; hội đồng xét xử) — Tòa án hoặc ủy ban đặc biệt được thành lập để phân xử một số loại tranh chấp."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "75"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tribunal/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tribunal/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tribunal

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 75

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tribunal/pronunciation.mp3,/audio/glossary/tribunal/example.mp3

## tribunal /traɪˈbjuːnl/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tòa án hoặc ủy ban đặc biệt được thành lập để phân xử một số loại tranh chấp.

**📖 Định nghĩa (English):** A special court or committee set up to judge certain types of disputes.

**💡 Ví dụ:** "An independent tribunal reviewed the case before reaching a verdict."
 *Dịch: Một tòa án độc lập đã xem xét vụ việc trước khi đưa ra phán quyết..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tribunal/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tribunal/
