---
title: "trickle-down economics"
excerpt: "trickle-down economics (kinh tế học nhỏ giọt) — Học thuyết cho rằng việc dành lợi ích cho người giàu cuối cùng sẽ mang lại lợi ích cho các thành ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4313"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trickle-down-economics/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trickle-down-economics/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# trickle-down economics

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4313

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/trickle-down-economics/pronunciation.mp3

## trickle-down economics /ˌtrɪkəl daʊn ˌɛkəˈnɒmɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Học thuyết cho rằng việc dành lợi ích cho người giàu cuối cùng sẽ mang lại lợi ích cho các thành viên nghèo hơn trong xã hội thông qua đầu tư và tạo việc làm.

**📖 Định nghĩa (English):** A theory that suggests giving benefits to the wealthy will eventually benefit the poorer members of society through investment and job creation.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Politicians often debate the effects of trickle-down economics." *Dịch: Các chính trị gia thường tranh luận về tác động của kinh tế học nhỏ giọt..*
2. **②** "Critics argue that trickle-down economics increases income inequality."
3. **③** "Tax cuts for the rich are based on trickle-down economics."

**🔗 Collocations phổ biến:** support trickle-down economics · criticize trickle-down economics · advocate for trickle-down economics

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trickle-down-economics/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trickle-down-economics/
