---
title: "trustee"
excerpt: "trustee (Người được ủy thác, quản tài) — Người hoặc tổ chức được ủy thác giữ và quản lý tài sản hoặc quỹ vì lợi ích của bên khác theo một ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "145"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trustee/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trustee/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# trustee

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 145

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/trustee/pronunciation.mp3,/audio/glossary/trustee/example.mp3

## trustee /trʌˈstiː/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người hoặc tổ chức được ủy thác giữ và quản lý tài sản hoặc quỹ vì lợi ích của bên khác theo một thỏa thuận pháp lý.

**📖 Định nghĩa (English):** A person or organization that holds and manages property or funds for the benefit of another party according to a legal agreement.

**💡 Ví dụ:** "The trustee is responsible for distributing the inheritance to the beneficiaries."
 *Dịch: Quản tài có trách nhiệm phân phối tài sản thừa kế cho những người thụ hưởng..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trustee/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/trustee/
