Bạn đã bao giờ ngồi làm bài thi VSTEP B1/B2 và cảm thấy "đứng hình" khi gặp những từ vựng dài ngoằng như consequently, moreover, hay substantial? Đây là vấn đề phổ biến của hầu hết thí sinh, đặc biệt là những ai đang chuẩn bị thi chứng chỉ tiếng Anh để xét tuyển công chức, viên chức theo quy định tại Nghị định 161/2018/NĐ-CP. Bài viết dưới đây tổng hợp hệ thống từ vựng Academic cho VSTEP B1/B2 theo từng chủ đề, kèm cách học hiệu quả và bảng tra cứu tiện lợi, giúp bạn tự tin chinh phục phần thi từ vựng và viết trong kỳ thi VSTEP.
1. Tại sao từ vựng Academic lại là "chìa khóa" trong VSTEP B1/B2?
VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung 6 bậc của Việt Nam, được Bộ Giáo dục và Đào tạo công nhận. Ở cấp độ B1 và B2, đề thi yêu cầu thí sinh không chỉ hiểu tiếng Anh giao tiếp thông thường mà còn phải xử lý được các văn bản học thuật (academic), bài báo, báo cáo và luận điểm có tính phân tích cao. Theo Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT sửa đổi, bổ sung, cấp độ B1 tương đương 450 điểm TOEIC trở lên và được dùng để xét chuẩn đầu ra cho sinh viên, cũng như yêu cầu ngoại ngữ khi thi tuyển công chức theo Nghị định 24/2010/NĐ-CP và các quy định liên quan.
Từ vựng Academic (từ vựng học thuật) là tập hợp các từ, cụm từ thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài nghiên cứu, báo chí chuyên ngành và tài liệu khoa học. Nếu bạn chỉ quen với tiếng Anh giao tiếp như "very good", "a lot of" thì khi đọc đề thi Reading VSTEP B1/B2, bạn sẽ thấy "overwhelming", "significant", "remarkable". Việc nắm vững nhóm từ này giúp bạn:
- Đọc hiểu nhanh các đoạn văn dài trong phần Reading (đặc biệt là Task 3 và Task 4).
- Viết bài luận Writing Task 2 đạt điểm cao nhờ sử dụng từ nối, từ chỉ mức độ đúng ngữ pháp academic.
- Trả lời phần Listening với các bài giảng, hội thảo, phỏng vấn chuyên gia.
- Đạt yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh B1 công chức viên chức theo đúng quy định pháp luật hiện hành.
2. Các nhóm từ vựng Academic thường gặp trong đề thi VSTEP
Dựa trên phân tích nhiều đề thi VSTEP B1/B2 các năm gần đây, có thể chia từ vựng Academic thành 7 nhóm chính:
2.1. Nhóm từ nối (Linkers/Connectives)
Đây là nhóm giúp bài viết và bài nói của bạn mạch lạc, có logic. Thay vì "and", "but", "so" đơn giản, bạn nên dùng các từ như:
- Furthermore / Moreover / In addition — Ngoài ra, hơn nữa
- However / Nevertheless / Nonetheless — Tuy nhiên, mặc dù vậy
- Consequently / Therefore / Thus / Hence — Do đó, vì vậy
- In contrast / On the contrary — Ngược lại
- To sum up / In conclusion / All in all — Tóm lại
2.2. Nhóm từ chỉ mức độ (Degree adverbs)
Giúp diễn đạt mức độ mạnh/yếu của sự việc, tính chất, đánh giá:
- Significantly / Considerably / Substantially — Đáng kể
- Slightly / Marginally — Một cách nhẹ/ít
- Absolutely / Completely / Entirely — Hoàn toàn
- Roughly / Approximately — Khoảng chừng
2.3. Nhóm từ vựng về xu hướng và biến động
Rất hay xuất hiện trong các bài đọc về biểu đồ, kinh tế, xã hội:
- Rise / Increase / Surge / Soar / Escalate — Tăng
- Fall / Decrease / Decline / Drop / Plunge — Giảm
- Fluctuate / Vary / Oscillate — Dao động
- Remain stable / Stay constant — Ổn định
2.4. Nhóm từ vựng về nguyên nhân – kết quả
Dùng nhiều trong phần Reading và đặc biệt quan trọng trong Writing Task 1 (viết thư) và Task 2 (viết luận):
- Due to / Owing to / As a result of / Because of — Bởi vì, do
- Lead to / Result in / Give rise to — Dẫn đến
- Stem from / Derive from — Bắt nguồn từ
2.5. Nhóm từ vựng về quan điểm, đánh giá
Xuất hiện trong các bài đọc có hai phe ý kiến và phần Writing yêu cầu đưa quan điểm cá nhân:
- Claim / Argue / Contend / Assert / Maintain — Khẳng định, cho rằng
- Dispute / Challenge / Question / Refute — Phản bác
- Agree / Disagree / Endorse / Support — Đồng ý / Phản đối
- Perspective / Viewpoint / Standpoint — Quan điểm
2.6. Nhóm từ vựng chỉ tần suất
Thường gặp trong các bài đọc khảo sát, nghiên cứu khoa học:
- Frequently / Often / Commonly — Thường xuyên
- Occasionally / Sometimes / Rarely / Seldom — Thỉnh thoảng / Hiếm khi
- Predominantly / Primarily / Mainly — Chủ yếu
2.7. Nhóm danh từ học thuật (Academic Nouns)
Đây là nhóm tạo nên sắc thái "trang trọng" cho bài viết:
- Advantage / Disadvantage / Benefit / Drawback — Lợi thế / Bất lợi
- Impact / Effect / Consequence / Outcome — Tác động
- Trend / Phenomenon / Factor / Aspect — Xu hướng / Hiện tượng / Yếu tố
- Measure / Policy / Strategy / Approach — Biện pháp / Chính sách / Chiến lược
3. Bảng tổng hợp từ vựng Academic VSTEP B1/B2 theo chủ đề
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng Academic theo chủ đề thường xuất hiện trong đề thi VSTEP B1/B2. Bạn có thể in ra hoặc lưu về điện thoại để học dần:
| Chủ đề | Từ vựng Academic | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| Giáo dục | curriculum | Chương trình học | The new curriculum focuses on critical thinking. |
| Giáo dục | literacy | Khả năng đọc/viết, sự hiểu biết | Digital literacy is essential for students. |
| Giáo dục | academic performance | Thành tích học tập | Sleep affects academic performance. |
| Môi trường | sustainability | Tính bền vững | The company promotes sustainability. |
| Môi trường | biodiversity | Đa dạng sinh học | Deforestation reduces biodiversity. |
| Môi trường | carbon emissions | Lượng khí thải carbon | Renewable energy cuts carbon emissions. |
| Công nghệ | artificial intelligence (AI) | Trí tuệ nhân tạo | AI transforms many industries. |
| Công nghệ | automation | Tự động hóa | Automation may replace some jobs. |
| Công nghệ | cybersecurity | An ninh mạng | Cybersecurity is a global concern. |
| Sức khỏe | well-being | Sức khỏe, hạnh phúc | Exercise improves mental well-being. |
| Sức khỏe | lifestyle | Lối sống | A balanced lifestyle prevents diseases. |
| Sức khỏe | prevalence | Sự phổ biến | The prevalence of obesity is rising. |
| Xã hội | urbanisation / urbanization | Đô thị hóa | Rapid urbanisation causes traffic issues. |
| Xã hội | demographic | Nhân khẩu học | Demographic shifts affect the economy. |
| Xã hội | inequality | Bất bình đẳng | Income inequality remains high. |
| Kinh tế |