Từ vựng Presentation — 100 từ cần biết

Bạn đã bao giờ đứng trước ban giám khảo, miệng muốn nói tiếng Anh trôi chảy nhưng đầu óc "đơ" hoàn toàn vì không nhớ từ vựng? Đây là tình huống phổ biến của rất nhiều thí sinh khi ôn thi VSTEP hoặc lu...

Bài 45/47 trong thread: on-tap-tieng-anh-cong-so
Từ vựng Presentation — 100 từ cần biết
Ngày đăng: — — Bài 40
B2
Kỹ năng
General
Cấp độ
B2
Bài số
40
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bạn đã bao giờ đứng trước ban giám khảo, miệng muốn nói tiếng Anh trôi chảy nhưng đầu óc "đơ" hoàn toàn vì không nhớ từ vựng? Đây là tình huống phổ biến của rất nhiều thí sinh khi ôn thi VSTEP hoặc luyện tiếng Anh công chức, đặc biệt ở phần Speaking. Bài viết này tổng hợp 100 từ vựng Presentation quan trọng nhất theo từng giai đoạn của bài thuyết trình, kèm mẫu câu thực tế và bảng phân loại dễ học. Đây là "cẩm nang" giúp bạn tự tin chinh phục kỹ năng nói trong bất kỳ kỳ thi nào.

1. Tại sao từ vựng Presentation lại là "chìa khóa" điểm VSTEP Speaking?

Phần thi Nói của VSTEP (từ B1 đến C1) thường có một phần yêu cầu thí sinh trình bày quan điểm, mô tả biểu đồ hoặc thuyết trình về một chủ đề. Đề thi đánh giá 4 tiêu chí: phát âm, ngữ pháp, từ vựng và độ trôi chảy. Trong đó, vốn từ vựng học thuật và chuyên ngành là yếu tố dễ cải thiện nhất mà ít thí sinh khai thác.

Theo Thông tư 01/2014/TT-BGDĐTThông tư 02/2021/TT-BGDĐT về khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc, thí sinh công chức, viên chức từ bậc 3 (B1) trở lên phải có khả năng "trình bày rõ ràng về một chủ đề quen thuộc" và "diễn đạt quan điểm". Điều này đồng nghĩa với việc bạn cần nắm vững từ vựng Presentation ở cả 3 giai đoạn: mở bài, thân bài và kết bài.

Nếu bạn đang tìm tài liệu ôn thi VSTEP đầy đủ, đừng bỏ qua bài viết này. Đây là nền tảng giúp bạn đạt band điểm 5.0+ phần Speaking mà không cần học trung tâm đắt đỏ.

2. 100 từ vựng Presentation theo từng giai đoạn

Để dễ học và dễ nhớ, mình chia 100 từ thành 6 nhóm chức năng tương ứng với cấu trúc bài thuyết trình chuẩn: Opening (mở đầu), Main Body (thân bài), Transitions (chuyển đoạn), Visual Aids (công cụ trực quan), Conclusion (kết thúc) và Q&A (hỏi đáp).

2.1. Nhóm từ vựng mở đầu bài thuyết trình (18 từ)

  • Good morning/afternoon, everyone — Chào buổi sáng/chiều, mọi người
  • My name is... — Tên tôi là...
  • I'd like to thank you for... — Tôi xin cảm ơn vì...
  • Today, I'll be talking about... — Hôm nay tôi sẽ nói về...
  • The topic of my presentation is... — Chủ đề bài thuyết trình của tôi là...
  • Let me introduce myself — Cho phép tôi tự giới thiệu
  • First of all, I'd like to... — Trước hết, tôi muốn...
  • Ladies and gentlemen — Quý vị
  • It's a pleasure to be here — Thật vinh dự được ở đây
  • briefly outline / overview — tóm tắt / khái quát
  • agenda — chương trình nghị sự
  • purpose — mục đích
  • objective — mục tiêu
  • background — bối cảnh
  • scope — phạm vi
  • focus on — tập trung vào
  • divide into — chia thành
  • walk you through — dẫn dắt các bạn qua

Ví dụ thực tế: "Good morning, everyone. My name is Mai, and today I'll be talking about the impact of digital transformation on public administration. Let me briefly outline my presentation: first, I'll introduce the context, then discuss three main challenges, and finally suggest some solutions."

2.2. Nhóm từ vựng thân bài (30 từ)

  • main point / key point — điểm chính
  • issue — vấn đề
  • challenge — thách thức
  • opportunity — cơ hội
  • solution — giải pháp
  • advantage / disadvantage — ưu / nhược điểm
  • benefit / drawback — lợi ích / hạn chế
  • trend — xu hướng
  • data — dữ liệu
  • statistics — thống kê
  • figure — con số
  • percentage — tỷ lệ phần trăm
  • increase / decrease — tăng / giảm
  • rise / fall / drop — tăng / giảm / sụt
  • according to — theo (nguồn)
  • research shows — nghiên cứu cho thấy
  • survey indicates — khảo sát chỉ ra
  • in fact — thực tế
  • in particular — đặc biệt
  • for example / for instance — ví dụ
  • such as — chẳng hạn như
  • in other words — nói cách khác
  • moreover / furthermore — hơn nữa
  • however / nevertheless — tuy nhiên
  • on the other hand — mặt khác
  • therefore / thus — do đó
  • as a result — kết quả là
  • consequently — hệ quả
  • to summarize this point — tóm tắt điểm này
  • this leads me to — điều này dẫn tôi đến

2.3. Nhóm từ vựng chuyển đoạn (12 từ)

  • Moving on to... — Tiếp theo...
  • Let's now turn to... — Bây giờ chúng ta chuyển sang...
  • Next, I'd like to discuss... — Tiếp theo, tôi muốn thảo luận...
  • Having looked at... — Sau khi xem xét...
  • That brings us to... — Điều đó đưa chúng ta đến...
  • Now that we've covered... — Bây giờ chúng ta đã đề cập...
  • This leads me to my next point — Điều này dẫn đến điểm tiếp theo
  • At this point — Tại thời điểm này
  • Before we move on — Trước khi tiếp tục
  • Let me elaborate on... — Cho phép tôi trình bày chi tiết...
  • I'd like to expand on... — Tôi muốn mở rộng...
  • To put it simply — Nói đơn giản

2.4. Nhóm từ vựng về hình ảnh, biểu đồ (15 từ)

  • slide — trang chiếu
  • chart / graph — biểu đồ
  • pie chart — biểu đồ tròn
  • bar chart — biểu đồ cột
  • line graph — biểu đồ đường
  • diagram — sơ đồ
  • illustration — minh họa
  • image / picture — hình ảnh
  • as you can see — như các bạn thấy
  • this figure shows — con số này cho thấy
  • on the left / right — bên trái / phải
  • in the corner — ở góc
  • highlight — làm nổi bật
  • point out — chỉ ra
  • refer to — tham khảo

2.5. Nhóm từ vựng kết thúc bài thuyết trình (15 từ)

  • To conclude / In conclusion — Tóm lại
  • To sum up / To summarize — Tổng kết
  • To wrap up — Khép lại
  • recap — ôn lại
  • main takeaways — điểm chính cần nhớ
  • key message — thông điệp chính
  • recommendation — khuyến nghị
  • future direction — hướng đi tương lai
  • next steps — các bước tiếp theo
  • call to action — kêu gọi hành động
  • thank you for your attention — cảm ơn sự chú ý của bạn
  • thank you for your time — cảm ơn thời gian của bạn
  • I'm happy to take questions — Tôi sẵn lòng trả lời câu hỏi
  • feel free to ask — thoải mái đặt câu hỏi
  • any questions so far? — có câu hỏi nào chưa?

2.6. Nhóm từ vựng Q&A - Hỏi đáp (10 từ)

  • That's a great question — Câu hỏi hay đó
  • Let me clarify
← Quay lại danh sách