---
title: "turtleneck"
excerpt: "turtleneck (áo cổ lọ) — một chiếc áo len hoặc áo sơ mi có cổ cao, ôm sát che kín cổ"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3678"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/turtleneck/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/turtleneck/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# turtleneck

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3678

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/turtleneck/pronunciation.mp3

## turtleneck /ˈtɜːrtlnek/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** một chiếc áo len hoặc áo sơ mi có cổ cao, ôm sát che kín cổ

**📖 Định nghĩa (English):** a sweater or shirt with a high, close-fitting collar that covers the neck

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He wore a black turtleneck under his jacket." *Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo cổ lọ đen bên trong áo khoác..*
2. **②** "Turtlenecks are perfect for cold weather."
3. **③** "She prefers turtlenecks to V-necks."

**🔗 Collocations phổ biến:** turtleneck sweater · cashmere turtleneck · black turtleneck · wear a turtleneck · wool turtleneck

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/turtleneck/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/turtleneck/
