---
title: "u-turn"
excerpt: "u-turn (quay đầu xe) — Động tác rẽ của phương tiện để đi theo hướng ngược lại."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3938"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/u-turn/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/u-turn/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# u-turn

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3938

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/u-turn/pronunciation.mp3

## u-turn /ˈjuː tɜːrn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Động tác rẽ của phương tiện để đi theo hướng ngược lại.

**📖 Định nghĩa (English):** A turn made by a vehicle to go in the opposite direction.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He made a sudden U-turn in the middle of the street." *Dịch: Anh ấy bất ngờ quay đầu xe ngay giữa đường..*
2. **②** "U-turns are not allowed on this highway."
3. **③** "I missed the exit and had to make a U-turn."

**🔗 Collocations phổ biến:** make a U-turn; illegal U-turn; U-turn sign

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/u-turn/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/u-turn/
