---
title: "unemployment rate"
excerpt: "unemployment rate (Tỷ lệ thất nghiệp) — Tỷ lệ phần trăm lực lượng lao động đang thất nghiệp nhưng đang tích cực tìm việc làm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4327"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/unemployment-rate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/unemployment-rate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# unemployment rate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4327

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/unemployment-rate/pronunciation.mp3

## unemployment rate /ʌnɪmˈplɔɪmənt reɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tỷ lệ phần trăm lực lượng lao động đang thất nghiệp nhưng đang tích cực tìm việc làm.

**📖 Định nghĩa (English):** The percentage of the labor force that is without a job but actively seeking employment.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The unemployment rate fell to four percent last month." *Dịch: Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm xuống bốn phần trăm vào tháng trước..*
2. **②** "High unemployment rates are a serious problem for the country."
3. **③** "The government is trying to lower the unemployment rate."

**🔗 Collocations phổ biến:** unemployment rate rises · unemployment rate falls · official unemployment rate · high unemployment rate · unemployment rate statistic

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/unemployment-rate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/unemployment-rate/
