---
title: "urban sprawl"
excerpt: "urban sprawl (sự phát triển đô thị trải rộng) — Sự mở rộng các tòa nhà và đường xá của thành phố ra vùng nông thôn xung quanh, thường gây ra ùn t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4384"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/urban-sprawl/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/urban-sprawl/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# urban sprawl

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4384

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/urban-sprawl/pronunciation.mp3

## urban sprawl /ˌɜːbən sprɔːl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự mở rộng các tòa nhà và đường xá của thành phố ra vùng nông thôn xung quanh, thường gây ra ùn tắc giao thông và các vấn đề môi trường.

**📖 Định nghĩa (English):** The spreading of a city's buildings and roads into the surrounding countryside, often leading to traffic congestion and environmental problems.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Urban sprawl is causing serious traffic problems in our city." *Dịch: Sự phát triển đô thị trải rộng đang gây ra các vấn đề giao thông nghiêm trọng ở thành phố chúng tôi..*
2. **②** "Many farmers lost their land because of urban sprawl."
3. **③** "The government is planning new laws to control urban sprawl."

**🔗 Collocations phổ biến:** control urban sprawl · urban sprawl growth · urban sprawl development · urban sprawl effects

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/urban-sprawl/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/urban-sprawl/
