---
title: "Value Added Tax (VAT)"
excerpt: "Value Added Tax (VAT) (Thuế giá trị gia tăng (VAT)) — Thuế đánh vào phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất đến tiêu dùng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "27"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/value-added-tax-vat/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/value-added-tax-vat/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Value Added Tax (VAT)

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 27

## Value Added Tax (VAT) /ˌvæljuː ˈædɪd tæks/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thuế đánh vào phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất đến tiêu dùng. VAT là nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước.

**📖 Định nghĩa (English):** A consumption tax added to the value of goods and services at each stage of production or distribution.

**💡 Ví dụ:** "The current VAT rate in Vietnam is 10%, with a reduced rate of 5% for essential goods."
 *Dịch: Thuế suất VAT hiện tại tại Việt Nam là 10%, với mức giảm 5% cho hàng hóa thiết yếu.*

**🔗 Từ liên quan:** sales tax, consumption tax, indirect tax, excise

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/value-added-tax-vat/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/value-added-tax-vat/
