---
title: "vegan"
excerpt: "vegan (thuần chay) — Người không ăn hoặc sử dụng bất kỳ sản phẩm nào từ động vật, bao gồm thịt, sữa, trứng hoặc mật ong."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3615"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vegan/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vegan/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# vegan

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3615

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/vegan/pronunciation.mp3

## vegan /ˈviːɡən/ · noun/adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người không ăn hoặc sử dụng bất kỳ sản phẩm nào từ động vật, bao gồm thịt, sữa, trứng hoặc mật ong.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who does not eat or use any animal products, including meat, dairy, eggs, or honey.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She has been vegan for five years now." *Dịch: Cô ấy đã ăn thuần chay được năm năm rồi..*
2. **②** "This vegan cake tastes just as good as the regular one."
3. **③** "Many vegans also avoid using leather or wool products."

**🔗 Collocations phổ biến:** vegan diet · vegan food · vegan restaurant · vegan lifestyle · vegan recipe · go vegan

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun/adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vegan/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vegan/
