---
title: "Velocity"
excerpt: "Velocity (vận tốc) — Tốc độ của một vật theo một hướng nhất định, đặc biệt là tốc độ mà một vật thay đổi vị trí của nó."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4346"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/velocity/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/velocity/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Velocity

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4346

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/velocity/pronunciation.mp3

## Velocity /vəˈlɒsəti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tốc độ của một vật theo một hướng nhất định, đặc biệt là tốc độ mà một vật thay đổi vị trí của nó.

**📖 Định nghĩa (English):** The speed of something in a given direction, especially the rate at which an object changes its position.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The car increased its velocity on the highway." *Dịch: Chiếc xe đã tăng vận tốc trên đường cao tốc..*
2. **②** "Scientists measure the velocity of light in their experiments."
3. **③** "Velocity and acceleration are different concepts in physics."

**🔗 Collocations phổ biến:** high velocity · escape velocity · velocity of light · constant velocity · measure velocity

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/velocity/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/velocity/
