---
title: "velvet"
excerpt: "velvet (vải nhung) — Một loại vải mềm, dày có lớp cộng ngắn ở một mặt, thường được dùng để làm quần áo thanh lịch, rèm..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3672"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/velvet/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/velvet/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# velvet

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3672

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/velvet/pronunciation.mp3

## velvet /ˈvelvɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại vải mềm, dày có lớp cộng ngắn ở một mặt, thường được dùng để làm quần áo thanh lịch, rèm cửa và bọc đồ nội thất.

**📖 Định nghĩa (English):** A soft, thick fabric with a short pile on one side, often used to make elegant clothing, curtains, and upholstery.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She wore a red velvet dress to the party." *Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy nhung đỏ dự tiệc..*
2. **②** "Velvet is very soft to the touch."
3. **③** "The velvet curtains make the room look elegant."

**🔗 Collocations phổ biến:** velvet dress · velvet curtains · velvet jacket · soft velvet

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/velvet/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/velvet/
