---
title: "veranda"
excerpt: "veranda (hiên nhà) — Hiên nhà là phần hiên có mái che chạy dọc theo bên ngoài ngôi nhà, thường dùng để ngồi thư giãn h..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4010"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/veranda/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/veranda/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# veranda

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4010

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/veranda/pronunciation.mp3

## veranda /vəˈrændə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hiên nhà là phần hiên có mái che chạy dọc theo bên ngoài ngôi nhà, thường dùng để ngồi thư giãn hoặc đón tiếp khách.

**📖 Định nghĩa (English):** A veranda is a covered porch that runs along the outside of a house, often used for sitting, relaxing, or greeting guests.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We drink tea on the veranda every evening." *Dịch: Chúng tôi uống trà trên hiên nhà mỗi tối..*
2. **②** "The veranda overlooks the small garden."
3. **③** "They painted the veranda blue last summer."

**🔗 Collocations phổ biến:** sit on the veranda · wide veranda · covered veranda · veranda with chairs

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/veranda/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/veranda/
