---
title: "vernacular"
excerpt: "vernacular (tiếng địa phương, khẩu ngữ) — ngôn ngữ hoặc phương ngữ được người bình thường nói ở một vùng hoặc quốc gia cụ thể, khác với ngô..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4476"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vernacular/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vernacular/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# vernacular

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4476

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/vernacular/pronunciation.mp3

## vernacular /vəˈnækjələr/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** ngôn ngữ hoặc phương ngữ được người bình thường nói ở một vùng hoặc quốc gia cụ thể, khác với ngôn ngữ trang trọng hoặc văn viết

**📖 Định nghĩa (English):** the language or dialect spoken by ordinary people in a particular region or country, as distinct from formal or written language

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The novel is written in the local vernacular of the region." *Dịch: Cuốn tiểu thuyết được viết bằng tiếng địa phương của vùng..*
2. **②** "Many songs use vernacular to express everyday life."
3. **③** "The poet mixes standard English with vernacular expressions."

**🔗 Collocations phổ biến:** local vernacular · native vernacular · vernacular language · vernacular architecture · speak in vernacular

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vernacular/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vernacular/
