---
title: "veto"
excerpt: "veto (quyền phủ quyết) — Quyền hoặc thẩm quyền của một người hoặc cơ quan trong việc bác bỏ một quyết định hoặc đề xuất củ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "175"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/veto/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/veto/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# veto

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 175

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/veto/pronunciation.mp3,/audio/glossary/veto/example.mp3

## veto /ˈviː.toʊ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quyền hoặc thẩm quyền của một người hoặc cơ quan trong việc bác bỏ một quyết định hoặc đề xuất của người khác.

**📖 Định nghĩa (English):** The power or right of a person or authority to reject a decision or proposal made by others.

**💡 Ví dụ:** "The president used his veto to block the new law from taking effect."
 *Dịch: Tổng thống đã sử dụng quyền phủ quyết để chặn luật mới có hiệu lực..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/veto/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/veto/
